Than đen N660 là vật liệu carbon dạng bột mịn màu đen, được sản xuất chủ yếu bằng công nghệ nhiệt phân không hoàn toàn hoặc đốt cháy không hoàn toàn nguyên liệu hydrocarbon trong lò phản ứng có kiểm soát.
Sản phẩm thuộc nhóm than đen gia cường mức trung bình, có diện tích bề mặt riêng tương đối thấp so với các loại than đen gia cường mạnh như N220 hoặc N330.
Trong hệ thống phân loại ASTM, N660 thuộc nhóm N600, thường được sử dụng cho các sản phẩm cao su yêu cầu độ đàn hồi, khả năng chịu biến dạng và đặc tính gia công tốt.
.jpg)
Bao bì sản phẩm sử dụng giấy kraft màu nâu, in mã N660 màu xanh lá cùng thông tin nhà sản xuất. Quy cách đóng gói 20 kg/bao thuận tiện cho vận chuyển, lưu kho và sử dụng trong các nhà máy sản xuất cao su.
1. Đặc tính nổi bật của than đen N660
1.1. Khả năng gia cường ở mức trung bình
- Than đen N660 có khả năng cải thiện độ bền và độ cứng của hỗn hợp cao su nhưng không tạo mức gia cường mạnh như N330 hoặc N220.
- Đặc điểm này giúp N660 phù hợp với những sản phẩm cần cân bằng giữa độ bền cơ học và độ mềm dẻo, thay vì chỉ tập trung vào khả năng chống mài mòn.
1.2. Độ đàn hồi tốt, sinh nhiệt thấp
- Một trong những ưu điểm của N660 là khả năng tạo ra các hỗn hợp cao su có độ đàn hồi tốt và mức sinh nhiệt động tương đối thấp khi được thiết kế công thức phù hợp.
- Đặc tính này có ý nghĩa đối với các chi tiết cao su thường xuyên chịu nén, uốn hoặc biến dạng lặp lại, góp phần hạn chế tích tụ nhiệt trong quá trình hoạt động.
1.3. Khả năng gia công thuận lợi
Nhờ đặc điểm cấu trúc và diện tích bề mặt, N660 thường có khả năng phân tán và gia công thuận lợi trong nhiều hệ cao su.
Khi sử dụng đúng tỷ lệ và quy trình phối trộn, sản phẩm có thể hỗ trợ:
1.4. Khả năng duy trì độ mềm dẻo
- So với các loại than đen có diện tích bề mặt lớn, N660 thường được lựa chọn trong những công thức ưu tiên độ mềm dẻo và khả năng biến dạng đàn hồi.
- Điều này đặc biệt hữu ích với gioăng, đệm, ống cao su và các chi tiết làm kín.
1.5. Tối ưu chi phí công thức
- N660 có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các loại than đen khác nhằm điều chỉnh đặc tính sản phẩm.
- Chẳng hạn, việc phối hợp N330 và N660 có thể giúp nhà sản xuất cân bằng giữa độ bền kéo, khả năng chống mài mòn, độ cứng và độ đàn hồi.
Tuy nhiên, tỷ lệ phối trộn tối ưu cần được xác định thông qua thử nghiệm thực tế.
2. Thông số kỹ thuật than đen N660 GPF
Bảng dưới đây được trích từ tài liệu kỹ thuật N660 GPF đính kèm. Đây là thông số của tài liệu tham khảo, không phải COA xác nhận riêng cho lô Hyundai OCI trong ảnh.

Nguồn: Technical Data Sheet – Carbon Black N660 GPF, tài liệu đính kèm.
Ý nghĩa các thông số quan trọng
- Diện tích bề mặt NSA: Phản ánh diện tích bề mặt riêng của than đen. Đây là yếu tố ảnh hưởng đến tương tác giữa chất độn và nền cao su, từ đó tác động đến khả năng gia cường.
- Chỉ số hấp phụ iốt: Là một chỉ tiêu thường được sử dụng để đánh giá đặc điểm bề mặt của carbon black. Giá trị này hỗ trợ kiểm soát chất lượng và so sánh các cấp than đen.
- Chỉ số hấp thụ DBP: Phản ánh cấu trúc tập hợp hạt than đen, ảnh hưởng đến độ nhớt, khả năng gia công và một số tính chất cơ lý của hỗn hợp cao su.
- Hàm lượng tro và chất bay hơi: Là những chỉ tiêu quan trọng để kiểm soát độ sạch và tính ổn định của nguyên liệu.
3. Ứng dụng của than đen N660 trong công nghiệp
- Gioăng, ron và đệm cao su: N660 được sử dụng trong các công thức cao su làm kín, đệm chống rung và chi tiết đàn hồi, đặc biệt khi yêu cầu cân bằng giữa độ cứng, khả năng chịu nén và độ mềm dẻo.
- Ống cao su công nghiệp: Trong các sản phẩm ống cao su, N660 góp phần điều chỉnh tính chất cơ học và khả năng uốn dẻo. Có thể ứng dụng cho ống dẫn nước, ống khí và các loại ống kỹ thuật tùy công thức.
- Săm xe và các chi tiết ngành lốp: N660 có thể được sử dụng trong săm xe đạp, một số thành phần lốp và các sản phẩm cao su chịu biến dạng lặp lại, nơi đặc tính đàn hồi và mức sinh nhiệt là những yếu tố cần xem xét.
- Đế giày và sản phẩm cao su dân dụng: Than đen N660 giúp điều chỉnh độ cứng, độ đàn hồi và khả năng gia công của đế giày, gót giày và một số sản phẩm cao su kỹ thuật.
- Vỏ bọc dây điện và dây cáp: N660 được sử dụng trong một số hợp chất cao su làm vỏ bọc dây cáp, giúp tạo màu đen và điều chỉnh đặc tính cơ học. Khả năng cách điện và các yêu cầu an toàn điện phải được kiểm chứng trên hợp chất thành phẩm.
4. So sánh than đen N660 với N330 và N550
Việc lựa chọn đúng loại carbon black có ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của sản phẩm cao su thành phẩm.
.jpg)
Bảng so sánh mang tính định hướng. Các tính chất thực tế phụ thuộc vào loại polymer, hàm lượng than đen, dầu hóa dẻo, hệ lưu hóa và điều kiện gia công.
Khi nào nên chọn N660?
N660 là lựa chọn đáng cân nhắc khi sản phẩm cần độ đàn hồi tốt, khả năng gia công thuận lợi và không yêu cầu mức gia cường hoặc chống mài mòn cao như những công thức sử dụng N330.
5. Than đen N660 phù hợp với những loại cao su nào?
N660 có thể sử dụng trong nhiều hệ cao su, tùy thuộc yêu cầu kỹ thuật của thành phẩm.
|
Loại cao su
|
Ứng dụng tham khảo
|
|
NR – Cao su thiên nhiên
|
Sản phẩm đàn hồi, đệm cao su, chi tiết kỹ thuật
|
|
SBR – Styrene Butadiene Rubber
|
Đế giày, tấm cao su, ống cao su
|
|
BR – Butadiene Rubber
|
Hỗn hợp cao su cần đặc tính đàn hồi
|
|
EPDM
|
Gioăng cửa, ron làm kín, ống cao su
|
|
NBR
|
Gioăng, đệm và chi tiết cao su chịu dầu
|
|
IIR – Butyl Rubber
|
Săm xe, lớp cao su yêu cầu độ kín khí
|
N660 là chất độn gia cường, không quyết định độc lập khả năng chịu dầu, chịu nhiệt hoặc kháng hóa chất. Những đặc tính này phụ thuộc chủ yếu vào hệ polymer và công thức tổng thể.
6. Hướng dẫn bảo quản và sử dụng
Để duy trì chất lượng nguyên liệu và bảo đảm an toàn sản xuất, cần chú ý:
- Bảo quản sản phẩm tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh độ ẩm và nước.
- Tránh xa nguồn nhiệt, nguồn gây cháy và chất oxy hóa mạnh.
- Hạn chế phát tán bụi trong quá trình mở bao, cân định lượng và phối trộn.
- Sử dụng hệ thống hút bụi cục bộ và phương tiện bảo hộ phù hợp.
- Tránh để bụi than tích tụ trong thiết bị điện và khu vực có nguy cơ phát sinh tia lửa.
- Tuân thủ tài liệu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm thực tế.
Carbon black có thể tạo nguy cơ cháy bụi trong những điều kiện nhất định, vì vậy việc kiểm soát bụi và nguồn đánh lửa là cần thiết.
7. Than đen N660 Hyundai OCI – Hàn Quốc
Sản phẩm được thể hiện trong hình ảnh thực tế mang nhãn GPF N660 – Hyundai OCI Co., Ltd., xuất xứ Hàn Quốc, quy cách 20 kg/bao.
Đối với các doanh nghiệp sản xuất cao su, việc lựa chọn nguyên liệu cần dựa trên sự phù hợp giữa đặc tính của than đen và yêu cầu của sản phẩm đầu ra.
Khi đánh giá một lô N660, nhà sản xuất nên xem xét những yếu tố như:
- Chỉ số hấp phụ iốt và diện tích bề mặt riêng.
- Chỉ số hấp thụ dầu DBP.
- Hàm lượng tro, độ ẩm và tạp chất.
- Khả năng phân tán trong hỗn hợp cao su.
- Độ ổn định giữa các lô hàng.
- Hồ sơ kỹ thuật TDS và chứng nhận phân tích COA.
Việc kiểm tra mẫu và thử nghiệm phối trộn trước khi sản xuất hàng loạt giúp hạn chế rủi ro thay đổi tính chất cơ lý của sản phẩm.
.jpg)
7. Mua than đen N660 tại Hóa Chất Thiên Vinh
Thiên Vinh International cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn nguyên liệu hóa chất phục vụ ngành công nghiệp cao su, giúp khách hàng tìm kiếm giải pháp phù hợp với nhu cầu sản xuất.
Đối với sản phẩm than đen N660, khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn về đặc tính kỹ thuật, quy cách đóng gói, khả năng cung ứng và các tài liệu liên quan.
HÓA CHẤT THIÊN VINH – THIEN VINH INTERNATIONAL
Website: hoachatthienvinh.com
Lưu ý: Tình trạng tồn kho, xuất xứ từng lô và hồ sơ COA cần được xác nhận khi báo giá.
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm