Ngành sản xuất giày dép toàn cầu tiêu thụ hàng triệu tấn cao su mỗi năm, trong đó vật liệu cao su đóng vai trò then chốt quyết định chất lượng, độ bền, tính thẩm mỹ và hiệu năng sử dụng của sản phẩm. Từ đế ngoài (outsole) chịu mài mòn, đế giữa (midsole) hấp thụ chấn động, đến lớp lót trong (insole) tạo cảm giác êm ái — mỗi bộ phận đòi hỏi một loại cao su với tính chất cơ lý hóa (physico-chemical properties) riêng biệt.
Câu hỏi đặt ra là: trong vô số polymer và elastomer hiện có trên thị trường, loại vật liệu nào thực sự phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể trong ngành giày dép? Bài viết này sẽ phân tích chuyên sâu các loại cao su phổ biến nhất, bao gồm đặc tính kỹ thuật, thành phần hóa chất cao su (rubber chemicals), quy trình lưu hóa (vulcanization) và phạm vi ứng dụng trong sản xuất giày dép hiện đại.
1. Cao Su Tự Nhiên (Natural Rubber – NR)
.jpg)
1.1. Nguồn Gốc và Thành Phần Hóa Học
Cao su tự nhiên được thu hoạch từ mủ cây cao su Hevea brasiliensis, có thành phần chủ yếu là cis-1,4-polyisoprene với hàm lượng hydrocarbon lên đến 93–95%. Phần còn lại gồm protein, lipid, chất vô cơ và các hợp chất phi cao su ảnh hưởng đến tính năng gia công.
Chỉ số Mooney Viscosity (ML 1+4, 100°C) của cao su tự nhiên thường dao động từ 60–80 MU, phản ánh khả năng gia công trong máy cán luyện (open mill) và máy trộn kín (internal mixer / Banbury mixer).
1.2. Tính Chất Cơ Lý Nổi Bật
- Độ bền kéo đứt (tensile strength): Có thể đạt 25–30 MPa sau lưu hóa.
- Độ giãn dài khi đứt (elongation at break): 600–800%, cho phép biến dạng lớn mà không phá hủy cấu trúc.
- Khả năng phục hồi đàn hồi (resilience): Xuất sắc — độ hồi phục cao sau biến dạng.
- Độ bền mài mòn (abrasion resistance): Tốt khi được pha trộn với carbon black (muội than) cấp độ N220, N330.
- Hệ số ma sát: Cao, phù hợp làm đế giày chống trượt.
1.3. Hệ Thống Lưu Hóa và Hóa Chất Cao Su
Cao su tự nhiên lưu hóa bằng lưu huỳnh (sulfur) theo hệ thống lưu hóa thông thường (conventional vulcanization – CV) hoặc hệ thống lưu hóa hiệu quả (efficient vulcanization – EV):
| Thành phần | Hàm lượng (phr) |
|---|---|
| Lưu huỳnh (S) | 1,5 – 2,5 |
| Xúc tiến lưu hóa CBS (N-Cyclohexyl-2-benzothiazylsulfenamide) | 0,5 – 1,0 |
| Xúc tiến TBBS (N-tert-Butyl-2-benzothiazylsulfenamide) | 0,5 – 1,2 |
| Chất hoạt hóa ZnO | 3,0 – 5,0 |
| Axit stearic | 1,0 – 2,0 |
| Chất chống lão hóa 6PPD (N-(1,3-dimethylbutyl)-N'-phenyl-p-phenylenediamine) | 1,0 – 2,0 |
1.4. Ứng Dụng Trong Giày Dép
Cao su tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đế giày thể thao cao cấp, giày bảo hộ lao động, đế giày leo núi và các sản phẩm cần độ bám đường vượt trội. Một trong những hạn chế là khả năng chịu dầu và dung môi kém, cùng với độ ổn định nhiệt thấp hơn so với các loại cao su tổng hợp.
2. Cao Su Styrene-Butadiene (SBR – Styrene-Butadiene Rubber)
2.1. Đặc Điểm Cấu Trúc Hóa Học
SBR là copolymer ngẫu nhiên của styrene (23–25%) và butadiene (75–77%), sản xuất theo hai phương pháp: trùng hợp nhũ tương (emulsion polymerization – E-SBR) và trùng hợp dung dịch (solution polymerization – S-SBR). S-SBR có phân bố phân tử lượng hẹp hơn, đặc tính cơ lý cao hơn và được ưu tiên trong ứng dụng giày thể thao hiệu năng cao.
2.2. Tính Chất Kỹ Thuật
- Độ bền mài mòn: Vượt trội so với NR khi không tăng cường bằng chất độn; đặc biệt khi kết hợp với silica (SiO₂) và chất ghép nối silane (TESPT – bis[3-(triethoxysilyl)propyl] tetrasulfide).
- Độ ổn định nhiệt: Tốt hơn NR ở nhiệt độ cao do chỉ số không bão hòa thấp hơn.
- Khả năng gia công: Cần thêm chất hóa dẻo (plasticizer) như dầu paraffinic hoặc naphthenic để cải thiện độ nhớt hỗn hợp.
- Tính năng chống lão hóa nhiệt và oxy hóa: Tốt hơn NR.
2.3. Hệ Thống Phối Liệu Tiêu Biểu
Phối liệu SBR cho đế giày thường bao gồm:
- Chất độn: Carbon black N339 (40–60 phr) hoặc silica HD165GR (30–50 phr).
- Chất hóa dẻo: Dầu aromatic (10–20 phr) hoặc TDAE (Treated Distillate Aromatic Extract).
- Xúc tiến lưu hóa: MBTS (dibenzothiazyl disulfide) phối hợp với DPG (diphenylguanidine) khi dùng với silica.
- Chất chống lão hóa: TMQ (polymerized 2,2,4-trimethyl-1,2-dihydroquinoline) 1,0–2,0 phr.
2.4. Ứng Dụng Trong Giày Dép
SBR là loại cao su tổng hợp được sử dụng nhiều nhất trong sản xuất đế giày thể thao, giày casual, đế giày trẻ em nhờ giá thành hợp lý, khả năng gia công tốt và độ bền mài mòn cao. SBR thường được blend (pha trộn) với NR theo tỉ lệ NR/SBR = 50/50 hoặc 30/70 để cân bằng giữa độ đàn hồi và độ bền mài mòn.
3. Cao Su Nitrile (NBR – Nitrile Butadiene Rubber)

3.1. Cấu Trúc và Phân Loại
NBR là copolymer của acrylonitrile (ACN) và butadiene, với hàm lượng ACN dao động từ 18% đến 50%. Hàm lượng ACN càng cao, khả năng chịu dầu và dung môi càng tốt, nhưng độ đàn hồi và khả năng chịu nhiệt độ thấp càng giảm. Các cấp phổ biến trong ngành giày:
- NBR 18%–28% ACN: Chịu nhiệt độ thấp, độ đàn hồi tốt.
- NBR 33%–40% ACN: Cân bằng giữa khả năng chịu dầu và tính linh hoạt.
3.2. Tính Năng Đặc Trưng
- Khả năng chịu dầu, nhiên liệu, dung môi: Vượt trội — hệ số trương nở trong dầu ASTM No.3 rất thấp.
- Độ bền mài mòn: Xuất sắc, phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Dải nhiệt độ hoạt động: -30°C đến +100°C (tùy cấp độ).
- Độ chống cắt xé: Tốt khi gia cường bằng carbon black.
3.3. Ứng Dụng Trong Giày Dép
NBR được ứng dụng chủ yếu trong sản xuất giày bảo hộ công nghiệp, giày chịu dầu, giày chống hóa chất cho công nhân làm việc tại các nhà máy cơ khí, hóa dầu, chế biến thực phẩm. Đây là vật liệu không thể thay thế trong phân khúc giày bảo hộ lao động (safety footwear) đạt tiêu chuẩn ISO 20345.
4. Cao Su Chloroprene (CR – Chloroprene Rubber / Neoprene)
4.1. Đặc Điểm Hóa Học
CR (tên thương mại: Neoprene) là polymer của 2-chloro-1,3-butadiene, có cấu trúc phân tử chứa nguyên tử clo tạo nên đặc tính kháng cháy tự nhiên (inherent flame retardancy). Độ nhớt Mooney (ML 1+4, 100°C) thường từ 40–100 MU tùy loại.
4.2. Tính Năng Kỹ Thuật
- Kháng cháy: Có khả năng tự dập lửa (self-extinguishing) — ưu điểm vượt trội so với NR và SBR.
- Chịu ozon và tia UV: Tốt, không cần thêm chất chống ozon.
- Chịu dầu và hóa chất trung bình: Tốt hơn NR nhưng kém hơn NBR.
- Độ bền cơ học: Khá tốt, đặc biệt độ bền kéo đứt và xé rách.
- Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +120°C.
4.3. Lưu Hóa CR
CR không lưu hóa bằng lưu huỳnh thông thường mà sử dụng oxit kim loại như:
- ZnO (zinc oxide): 5 phr
- MgO (magnesium oxide): 4 phr Cơ chế lưu hóa dựa trên phản ứng khử HCl và tạo liên kết ngang C–O–C.
4.4. Ứng Dụng Trong Giày Dép
CR được ứng dụng trong sản xuất giày thể thao ngoài trời (outdoor), đế giày leo núi, giày chống cháy và đặc biệt là lót giày (insole) dạng foam neoprene có cấu trúc tế bào kín (closed-cell foam) mang lại cách nhiệt và giảm chấn tốt.
5. Cao Su EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer Rubber)
5.1. Cấu Trúc Hóa Học
EPDM là terpolymer của ethylene, propylene và một lượng nhỏ diene monomer (thường là ENB – ethylidene norbornene, hoặc DCPD – dicyclopentadiene). Hàm lượng ethylene dao động từ 45–75%, hàm lượng ENB từ 2–12%.
5.2. Tính Năng Đặc Trưng
- Chống ozon và thời tiết: Xuất sắc nhờ chuỗi polymer bão hòa.
- Chịu nhiệt: Ổn định đến 150°C liên tục.
- Cách điện: Tốt — điện trở suất thể tích cao.
- Hạn chế: Khả năng chịu dầu và dung môi kém; không phù hợp với môi trường có hydrocarbon.
5.3. Ứng Dụng Trong Giày Dép
EPDM được sử dụng trong đế giày ngoài trời dùng trong môi trường khắc nghiệt về thời tiết, giày làm vườn (garden shoes), giày thể thao mùa đông nhờ khả năng chịu ozon, UV và nhiệt độ thấp vượt trội. Ngoài ra, EPDM foam được dùng làm lớp đệm midsole trong một số thiết kế giày thể thao.
6. Ethylene Vinyl Acetate (EVA) – Vật Liệu Nền Foam Hiện Đại
6.1. Bản Chất Vật Liệu
Mặc dù EVA (ethylene-vinyl acetate copolymer) về mặt kỹ thuật không phải cao su truyền thống, nhưng trong ngành sản xuất giày dép, EVA foam được xem là vật liệu đàn hồi nhiệt dẻo (thermoplastic elastomer – TPE) không thể thiếu. Hàm lượng vinyl acetate (VA) từ 12–28% quyết định độ mềm, độ dính và tính năng của vật liệu.
6.2. Tính Năng Kỹ Thuật
- Tỷ trọng thấp: 0,15–0,25 g/cm³ (dạng foam), giúp giảm trọng lượng giày đáng kể.
- Hấp thụ chấn động: Xuất sắc — cấu trúc tế bào kín phân tán năng lượng va đập hiệu quả.
- Độ đàn hồi nén (compression set): Là chỉ tiêu quan trọng — EVA có xu hướng biến dạng vĩnh cửu sau thời gian sử dụng dài.
- Gia công: Phương pháp ép phun (injection molding) và ép nóng (compression molding) với tác nhân tạo xốp như azodicarbonamide (ADC) hoặc OBSH (4,4'-oxybis(benzenesulfonyl hydrazide)).
6.3. Ứng Dụng Trong Giày Dép
EVA foam là vật liệu tiêu chuẩn cho đế giữa (midsole) của giày chạy bộ, giày thể thao, giày đi bộ đường dài. Các hãng giày hàng đầu như Nike, Adidas, ASICS đều sử dụng EVA foam (hoặc biến thể cải tiến như Phylon, Boost từ TPU bead foam) làm nền tảng hệ thống giảm chấn.
7. Thermoplastic Rubber (TPR) và Thermoplastic Polyurethane (TPU)
7.1. TPR – Cao Su Nhiệt Dẻo
TPR (hay còn gọi là SBS/SEBS rubber – Styrene-Butadiene-Styrene / Styrene-Ethylene-Butylene-Styrene) là loại elastomer nhiệt dẻo không cần lưu hóa bằng lưu huỳnh, có thể tái gia công nhiều lần. Đặc tính nổi bật:
- Độ cứng Shore A: 40–85, điều chỉnh linh hoạt theo công thức phối trộn.
- Khả năng gia công: Ép phun tốc độ cao, phù hợp sản xuất quy mô lớn.
- Chống trơn trượt: Tốt — thường dùng cho đế giày thời trang, giày trẻ em.
7.2. TPU – Polyurethane Nhiệt Dẻo

TPU có cấu trúc gồm các đoạn cứng (hard segment – diisocyanate + chain extender) và đoạn mềm (soft segment – polyol), tạo nên vật liệu với:
- Độ bền mài mòn: Tốt nhất trong các loại vật liệu đế giày.
- Khả năng chịu dầu và hóa chất: Tốt (phụ thuộc loại polyol).
- Độ trong suốt: Có thể đạt, phù hợp thiết kế giày thời trang với đế trong.
- Hạn chế: Nhạy cảm với thủy phân (hydrolysis) trong môi trường ẩm ướt nếu dùng polyester polyol — khắc phục bằng polyether polyol.
TPU được ứng dụng rộng rãi trong đế giày cao cấp, giày thời trang, giày bảo hộ và cả hệ thống Boost foam (BASF) — hạt TPU bead được hàn kết hơi nước tạo cấu trúc xốp năng lượng cao.
8. So Sánh Các Loại Cao Su Trong Sản Xuất Giày Dép
![]() |
9. Xu Hướng Phát Triển Vật Liệu Cao Su Trong Ngành Giày Dép
9.1. Cao Su Tái Chế và Kinh Tế Tuần Hoàn
Áp lực từ các tiêu chuẩn ESG (Environmental, Social, Governance) và xu hướng circular economy thúc đẩy việc sử dụng cao su tái chế (reclaimed rubber / devulcanized rubber) trong phối liệu đế giày. Công nghệ devulcanization sử dụng sóng siêu âm hoặc vi sóng đang được nghiên cứu để phục hồi tính chất đàn hồi của cao su đã lưu hóa.
9.2. Cao Su Sinh Học (Bio-based Rubber)
Các dự án nghiên cứu tổng hợp isoprene từ nguồn sinh khối (biomass) hướng đến sản xuất bio-isoprene rubber — giải pháp thay thế NR truyền thống với dấu chân carbon thấp hơn, đang được các tập đoàn như Bridgestone, Michelin và Goodyear triển khai.
9.3. Nanocomposite Rubber
Sử dụng graphene, carbon nanotube (CNT), nanoclay làm chất độn nano (nano filler) thay thế một phần carbon black giúp cải thiện đồng thời độ bền cơ học, dẫn nhiệt và tính năng điện từ của vật liệu cao su — mở ra cơ hội cho giày thông minh (smart footwear) tích hợp cảm biến.
Kết Luận
Việc lựa chọn đúng loại cao su cho từng bộ phận của giày dép không đơn thuần là quyết định về vật liệu mà là bài toán kỹ thuật tổng hợp, liên quan đến hệ thống hóa chất cao su, quy trình lưu hóa, điều kiện gia công và yêu cầu sử dụng cuối cùng của sản phẩm. Mỗi loại elastomer — từ cao su tự nhiên NR với độ đàn hồi vượt trội, SBR với độ bền mài mòn xuất sắc, NBR chịu dầu, CR kháng cháy, đến EVA foam giảm chấn và TPU bền mài mòn — đều có vị trí và vai trò không thể thay thế trong chuỗi giá trị sản xuất giày dép.
Với sự phát triển của vật liệu polyme tiên tiến, công nghệ nano và áp lực phát triển bền vững, ngành công nghiệp cao su giày dép đang bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu sắc. Hiểu rõ bản chất khoa học của từng loại vật liệu là nền tảng để các kỹ sư công nghệ cao su, nhà thiết kế sản phẩm và chuyên gia mua hàng đưa ra quyết định tối ưu về chi phí, chất lượng và trách nhiệm môi trường.
Bài viết được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật ngành cao su, tiêu chuẩn ISO, ASTM và dữ liệu kỹ thuật từ các nhà sản xuất hóa chất cao su hàng đầu thế giới
Hotline:













