Các loại cao su tổng hợp phổ biến tại thị trường Việt Nam

Hotline: 0906008665
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàns Tiếng Trung
Các loại cao su tổng hợp phổ biến tại thị trường Việt Nam
Ngày đăng: 14/10/2025 03:53 PM

    Trong bối cảnh ngành công nghiệp cao su Việt Nam ngày càng phát triển, cao su tổng hợp đã trở thành vật liệu không thể thiếu trong sản xuất lốp xe, giày da, nệm và nhiều sản phẩm kỹ thuật khác. Nhờ khả năng điều chỉnh tính chất theo yêu cầu – từ độ bền kéo, độ đàn hồi cho đến khả năng chịu dầu, chịu mài mòn – cao su tổng hợp mang lại giải pháp linh hoạt, ổn định và hiệu quả cho các nhà sản xuất. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu tổng quan về những loại cao su tổng hợp phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam hiện nay, cùng những đặc tính và ứng dụng nổi bật của từng loại.

    1. Những điểm chung về cao su tổng hợp

    Ở Việt Nam, thị trường cao su tổng hợp chủ yếu tiêu thụ cho ngành sản xuất lốp xe, đế giày, lớp lót nệm, ống cao su, dây curoa… Do đó, các loại cao su tổng hợp phổ biến thường là SBR, BR, VCR và KNB (loại copolymer hoặc cao su nitrile-butyl) — các loại mà Thiên Vinh International phân phối.

     

    Một yếu tố quan trọng khi chọn cao su tổng hợp là độ nhớt (Mooney), tỷ lệ cis-1,4 (với polybutadiene), hàm lượng styrene (với SBR), mức độ kéo dài (elongation), khả năng chịu mài mòn, phục hồi đàn hồi (resilience), độ bền kéo (tensile strength), độ bền khí hậu (aging, ozone, nhiệt độ cao).

     

    Dưới đây là phân tích chi tiết các loại cao su tổng hợp mà Thiên Vinh International hiện cung cấp:

     

    2. Danh sách & phân tích các loại cao su tổng hợp thông dụng

    Dưới đây là 13 loại cao su tổng hợp mà công ty chúng tôi thường nhập khẩu và cung cấp:

    • Cao su tổng hợp KNB 35L
    • Cao su tổng hợp IR2200
    • Cao su tổng hợp Tufdene 2003 (SSBR 2003)
    • Cao su tổng hợp KBR01
    • Cao su tổng hợp SBR 1502
    • Cao su tổng hợp BR1208
    • Cao su tổng hợp BR150
    • Cao su tổng hợp BR150L
    • Cao su tổng hợp BR230
    • Cao su tổng hợp KEP 350
    • Cao su tổng hợp KNB40H
    • Cao su tổng hợp VCR800
    • Cao su tổng hợp VCR412

     

    2.1 Cao su tổng hợp KNB 35L

    KNB (Kumho Nitrile-Butadiene) là loại cao su copolymer nitrile-butadiene (NBR-type) hoặc các biến thể cao su nitrile butyl. KNB 35L có đặc tính chịu dầu, chịu mài mòn, và tương thích tốt với NR/SBR trong các hợp chất hỗn hợp. Loại này thích hợp làm lớp lót, cao su kỹ thuật tiếp xúc dầu mỡ, gioăng, lớp cách ly dầu trong sản phẩm lốp ô tô và các ứng dụng kỹ thuật.

     

    2.2 Cao su tổng hợp IR2200

    IR2200 thường là tên thương mại cho một loại cao su isoprene tổng hợp (synthetic isoprene rubber), hoặc một cao su butadiene tinh chế tương tự NR. Loại này có tính đàn hồi và miếng phục hồi gần giống cao su thiên nhiên, thích hợp trộn hỗn hợp với NR để giảm chi phí mà vẫn giữ được khả năng hồi phục (resilience). Trong sản xuất giày, lớp đế hoặc lớp lót có thể dùng IR2200 để giữ tính mềm mại, độ đàn hồi cao.

     

    2.3 Cao su tổng hợp Tufdene 2003 (SSBR 2003)

    Tufdene 2003 là một loại cao su tổng hợp styrene-styrene butadiene (SSBR) có đặc tính cải tiến, cải thiện khả năng bám đường khi ướt, độ bền mỏi nhiệt và ổn định cơ lý dưới nhiệt độ cao. SSBR được ứng dụng nhiều trong phần lốp (compound lốp) để cải thiện độ bám đường và tiết kiệm nhiên liệu. Trong ngành lốp cao su, việc sử dụng SSBR như Tufdene 2003 giúp giảm ma sát và cải thiện hiệu suất mòn.

     

     

    2.4 Cao su tổng hợp KBR01

    • KBR01 là loại polybutadiene cao cis (high-cis polybutadiene) có chứa ≥ 94 % cis-1,4 cấu trúc. Theo tài liệu kỹ thuật, KBR01 có độ nhớt Mooney khoảng 45, kéo dài (elongation) cao, độ bền kéo và độ đàn hồi tốt, khả năng chống mài mòn, chịu lạnh và chống oxy hóa. 
    • KBR01 tương thích tốt với NR và SBR, khi trộn hỗn hợp giúp cải thiện độ hồi phục (resilience) và cải thiện tuổi thọ lốp trong phần lớp carcass hoặc phần bố (breaker).

     

    2.5 Cao su tổng hợp SBR 1502

    • SBR 1502 là loại styrene-butadiene rubber polymer hoá lạnh (cold polymerized SBR) với tỷ lệ styrene ~23,5 %. Nó có khả năng chịu mài mòn, độ bền kéo tốt, tính linh hoạt, phục hồi đàn hồi cao. 
       
    • SBR 1502 là loại cao su tổng hợp rất phổ biến trong sản xuất lốp, lớp bố, đế giày, ống cao su, và các sản phẩm ép khuôn khác. Nó cũng được nhập khẩu và sử dụng rộng rãi tại các nhà máy Việt Nam để phối trộn với NR nhằm cân bằng chi phí – hiệu suất.

     

     

    2.6 Cao su tổng hợp BR1208

    • BR1208 là loại polybutadiene (BR) do LG Chem sản xuất bằng phương pháp polymer hoá dung dịch, với đa phần cấu trúc là cis-1,4 cao (≥ 96 %). Loại này có độ nhớt Mooney khoảng 45 ± 5 (ML1+4,100 °C) 
       
    • BR1208 nổi bật ở tính dẻo trong quá trình sản xuất, độ đàn hồi cao, khả năng chống mài mòn, độ bền lạnh, khả năng chống cracking (nứt gãy) khi uốn lặp lại. Vì thế nó phù hợp trong pha lẫn với NR/SBR để cải thiện tính hồi phục và độ bền mỏi cho lốp hoặc sản phẩm cao su chịu tải cao.

     

    2.7 Cao su tổng hợp BR150, BR150L

    • BR150 là một loại polybutadiene có độ nhớt cao, khả năng quay hồi phục tốt (resilience) và độ đàn hồi tốt. Thông tin của hãng UBE (UBEPOL BR 150) cho thấy nó có khả năng gia công tốt và tính chất cơ lý tốt khi thêm các chất xúc tác không làm ố. 
       
    • BR150L là dạng biến thể (thường là dạng “low viscosity” hoặc thiết kế để thuận tiện gia công). Tùy từng batch, nó có thể dễ phối trộn hơn hoặc có đặc tính mềm hơn, thích hợp cho các lớp lốp mềm hoặc lớp lót.

     

    2.8 Cao su tổng hợp BR230

    BR230 là loại polybutadiene tỉ lệ cis cao và độ nhớt tương đối lớn dùng cho các hợp chất cần độ hồi phục cao. Loại này được dùng trong carcass lốp, lớp bố hoặc các sản phẩm kỹ thuật cần độ đàn hồi mạnh hơn.

     

    2.9 Cao su tổng hợp KEP 350

    KEP 350 là một loại thương mại có thể là copolymer hoặc biến thể cao su kỹ thuật, thường dùng để cải thiện độ bám dính trong hợp chất cao su (keo kết dính). Tên “KEP” gợi ý tới “Keystone EP” hoặc “Keo EP”, tức chức năng keo, dính. Khi cần hợp chất có tính dính cao, tăng độ bám giữa các lớp cao su và bố cốt (cord), KEP 350 thường được thêm vào.

     

    2.10 Cao su tổng hợp KNB40H

    Tương tự KNB 35L, KNB40H là biến thể có tính chịu dầu, chịu mài mòn cao hơn do hàm lượng nitrile cao hơn hoặc cấu trúc đặc biệt. Loại này phù hợp cho các ứng dụng có tiếp xúc dầu nhớt mạnh như ống dẫn, lót rôto, gioăng, lớp cách ly dầu trong lốp radial.

     

    2.11 Cao su tổng hợp VCR800 & VCR412

    VCR là viết tắt của Vinyl Chloride Rubber (cao su PVC) – thường là PVC-based elastomer hoặc cao su vinyl clorua. VCR800 và VCR412 là các loại cao su tổng hợp chứa nhóm vinyl clorua, có đặc tính kháng hóa chất, kháng khí ozone, chịu môi trường ướt tốt. Thường dùng trong ứng dụng kỹ thuật, gioăng, lớp vỏ bảo vệ, lớp lót chống ăn mòn, hoặc lớp tiếp xúc môi trường khắc nghiệt (hóa chất, dầu mặn).

     

    3. Đánh giá ưu – nhược điểm và so sánh các loại cao su tổng hợp

     

    Loại cao su tổng hợp Ưu điểm tiêu biểu Nhược điểm / hạn chế

    Gợi ý ứng dụng chính

    KNB 35L Khả năng chịu dầu, mài mòn, tương thích NR/SBR Độ đàn hồi kém hơn so với BR khi cần cao độ hồi phục

    Gioăng, lớp cách ly dầu, lót kỹ thuật

    IR2200 Tương tự thiên nhiên, độ đàn hồi cao Chi phí cao hơn các loại butadiene

    Trộn hỗn hợp để cải thiện cảm giác đàn hồi

    Tufdene 2003 (SSBR) Bám đường khi ướt, ổn định nhiệt, cải thiện hiệu suất lốp Giá thành cao, yêu cầu kỹ thuật phối trộn cao

    Compound lốp cao cấp, lớp tread

    KBR01 Độ hồi phục và chống mài mòn cao Khó phối nếu không đúng tỷ lệ

    Bố lốp, lớp breaker, lớp gia cố

    SBR 1502 Cân bằng giữa chi phí và hiệu suất Khả năng chống lão hóa dưới nhiệt độ cao không bằng SSBR

    Lốp trung cấp, đế giày, ống cao su

    BR1208 Độ chống mài mòn, gia công tốt, hồi phục tốt Không chịu tác động hóa chất mạnh

    Kết hợp trong hợp chất lốp, máy kéo

    BR150 / BR150L Hồi phục cao, độ đàn hồi tốt Độ nhớt cao có thể gây khó chế biến

    Lớp lốp, lớp bố mềm, lớp phần vỏ

    BR230 Hồi phục mạnh, cấu trúc cao Khi quá cao độ nhớt khó gia công

    Lớp bố chịu tải cao hoặc lớp vỏ chịu biến dạng

    KEP 350 Gia tăng tính kết dính giữa lớp cao su & bố Không mang tính đàn hồi cao

    Keo nội hợp chất, lớp bám dính

    KNB40H Chịu dầu tốt hơn KNB35L Có thể cứng nếu tỷ lệ cao

    Ống dầu, gioăng chịu dầu, lớp tiếp xúc dầu

    VCR800 / VCR412 Kháng hóa chất, chịu ozone, ổn định môi trường khắc nghiệt Độ đàn hồi kém hơn cao su butadiene/NBR Gioăng kỹ thuật,

     

     

    Chú ý: Khi phối trộn cao su tổng hợp với NR hoặc SBR, cần tính đến sự tương thích (compatibility), tốc độ vulcanization, ảnh hưởng đến độ bền mỏi, ma sát, cách nhiệt, khả năng chống lão hóa. Hợp chất cao su thường chứa nhiều thành phần phụ gia (carbon black, silica, dầu, chất kháng oxy hóa, accelerator, chất chống trượt) – nên việc chọn đúng loại cao su tổng hợp là bước nền tảng để tối ưu hóa hiệu suất hợp chất.

     

    4. Lựa chọn & chiến lược cho nhà máy sản xuất (lốp, giày, nệm)


    4.1 Đánh giá yêu cầu kỹ thuật sản phẩm

    • Lốp xe cao cấp: ưu tiên SSBR (như Tufdene 2003) ở lớp tread để tối ưu bám đường + BR cao cis (KBR01, BR1208) để tăng độ hồi phục.
    • Lốp trung bình / giá trị tốt: chọn SBR 1502 phối với NR + BR để giảm chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất.
    • Giày / đế / nệm: đòi hỏi độ mềm, đàn hồi, bền uốn; có thể kết hợp IR2200, SBR, BR150 hoặc BR150L tùy yêu cầu độ mềm.
    • Sản phẩm kỹ thuật / gioăng / linh kiện: khi cần kháng hóa chất/ozone, chọn loại VCR, KNB, hoặc cao su chịu dầu thích hợp.

     

    4.2 Chi phí & nguồn cung

    Một sự thật trong ngành xuất nhập khẩu cao su là giá nguyên liệu biến động phụ thuộc vào giá monomer, chi phí năng lượng, logistic, thuế nhập khẩu. Với 16 năm kinh nghiệm, tôi khuyên các công ty nên duy trì kế hoạch đặt hàng dài hạn với nhà cung cấp uy tín để giảm biến động giá. Công ty chúng tôi, Thiên Vinh International, cung cấp các loại cao su tổng hợp trên với COA (Certificate of Analysis) và TDS (Technical Data Sheet) rõ ràng, đảm bảo ổn định chất lượng giao hàng.

     

    4.3 Quản lý tồn kho, chất lượng & thử nghiệm

    Do cao su tổng hợp có tuổi lưu trữ (sẵn với chất ổn định không làm ố), nên khi nhập về phải kiểm tra chỉ số nhớt (Mooney), hàm lượng acid, tro (ash), và thử mẫu trước khi đưa vào sản xuất. Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện batch không đạt chất lượng. Công ty chúng tôi hỗ trợ hướng dẫn và phối hợp với phòng thí nghiệm của khách hàng để kiểm tra nhanh và chuẩn.

     

    4.4 Tối ưu phối trộn & công thức

    Một nhà máy lốp hay giày nên phát triển công thức riêng cho loại sản phẩm của mình, dựa trên đặc tính của cao su tổng hợp nhập về. Không nên “copy công thức” mà không xét đến độ nhớt, độ hồi phục, thời gian vulcanization của loại cao su mới. Chúng tôi khuyến nghị thực nghiệm với tỷ lệ thay thế dần 10 – 20 % để điều chỉnh hợp chất trước khi áp dụng đại trà.

     

    5. Tổng kết & lời khuyên từ Thiên Vinh International

    Trong thị trường cao su tổng hợp của Việt Nam hiện nay, các loại SBR (như SBR 1502), BR (kỹ thuật cao như BR1208, BR150, BR230), cao cis-lập như KBR01, và các loại kỹ thuật đặc biệt như SSBR (Tufdene 2003) hay VCR (VCR800, VCR412) đều đóng vai trò rất quan trọng. Sự khác biệt về đặc tính cơ lý, độ nhớt, hồi phục và kháng hóa chất quyết định tính thành công của sản phẩm cao su cuối cùng.

     

    Với kinh nghiệm 16 năm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu cao su, tôi – đại diện Thiên Vinh International – khẳng định: việc chọn đúng loại cao su tổng hợp không chỉ mang lại hiệu suất kỹ thuật tốt mà còn giúp tiết kiệm chi phí, giảm tỉ lệ lỗi sản phẩm, tăng độ ổn định cho dây chuyền. Đối với các công ty sản xuất lốp xe, giày da, nệm, hãy làm việc chặt chẽ với nhà cung cấp để thử nghiệm mẫu trước khi đặt mua số lượng lớn.

     

    Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về thông số kỹ thuật từng loại cao su tổng hợp, gợi ý công thức phối trộn hoặc khảo giá nguyên liệu, tôi sẵn sàng hỗ trợ.

    Map
    Zalo 0906-008-665
    Hotline 0906-008-665