Actmix® CaO-80GE F200 là Calcium Oxide masterbatch 80% hoạt tính, sử dụng nền EPDM/EVM, được phát triển chủ yếu để hấp thụ hơi ẩm, hạn chế hiện tượng rỗ xốp/spongy defect và cải thiện độ đồng nhất của sản phẩm cao su đùn – lưu hóa.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng như gioăng, profile, ống cao su, băng tải, con lăn, vỏ cáp, sàn cao su và sponge rubber, nhất là các quy trình đùn liên tục và lưu hóa bằng khí nóng, tầng sôi, bể muối hoặc vi sóng.
So với CaO dạng bột truyền thống, dạng masterbatch của Actmix® mang lại các lợi ích về giảm bụi, dễ định lượng, giảm hấp thụ nước, cải thiện phân tán, hỗ trợ quá trình lọc và giảm nguy cơ khuyết tật bề mặt, qua đó góp phần nâng cao độ ổn định và năng suất gia công cao su.

1. Thông tin hóa chất CaO-80GE F200
|
Thông số
|
Thông tin |
| Tên hóa chất |
Calcium Oxide |
| Công thức hóa học |
CaO |
| Khối lượng phân tử (M.W.) |
56,08 |
| CAS No. |
1305-78-8 |
| EINECS No. |
215-138-9 |
| Dạng sản phẩm |
Masterbatch dạng hạt |
| Hàm lượng CaO hoạt tính |
80% |
| Chất mang (Binder) |
EPDM/EVM |

Thông số kỹ thuật tiêu biểu
| Chỉ tiêu |
Giá trị |
| Hàm lượng CaO hoạt tính |
80% |
| Ngoại quan |
Hạt màu trắng xám
|
| Binder |
EPDM/EVM |
| Filtration |
200 µm |
| Ash content |
81,00% |
| Khối lượng riêng |
2,10 g/cm³ |
| Độ tinh khiết CaO nguyên liệu |
Min. 95% |
| Loss on Ignition – LOI (950°C, 2 giờ) |
Max. 3,0% |
| Kích thước hạt trung bình của CaO |
Max. 12 µm |
| Phần dư trên rây 38 µm |
Max. 0,1% |
| Nhiệt độ nóng chảy CaO |
2.570°C |
| Nhiệt độ sôi CaO |
2.850°C |

2. Cơ chế tác dụng trong hợp chất cao su
Trong quá trình gia công và lưu hóa cao su, hơi ẩm có thể gây ra hiện tượng tạo lỗ rỗng hoặc cấu trúc xốp không mong muốn, đặc biệt trong quá trình đùn liên tục và lưu hóa ở điều kiện không áp suất.
CaO có khả năng hấp thụ hơi ẩm và chuyển hóa thành Calcium Hydroxide – Ca(OH)₂. Nhờ đó, Actmix® CaO-80GE F200 giúp hạn chế sự hình thành các khuyết tật dạng spongy/porous trong sản phẩm cao su.
Đặc tính này đặc biệt hữu ích đối với các sản phẩm yêu cầu bề mặt và cấu trúc tiết diện đồng nhất, chẳng hạn gioăng làm kín, ống cao su và các sản phẩm đùn kỹ thuật.
3. Ưu điểm nổi bật
- Kiểm soát độ ẩm và hạn chế rỗ xốp: Actmix® CaO-80GE F200 giúp hấp thụ hơi ẩm trong compound, qua đó hạn chế hiện tượng spongy defect trong quá trình đùn và lưu hóa không áp suất.
- Cải thiện cấu trúc sản phẩm foam: CaO đặc biệt phù hợp với các sản phẩm foam cao su, trong đó có micro-porous sponge rubber, giúp tạo cấu trúc bọt đồng đều hơn.
- Dạng masterbatch tiền phân tán: So với CaO dạng bột truyền thống, Actmix® CaO-80GE F200 được cung cấp dưới dạng hạt masterbatch tiền phân tán, giúp giảm hấp thụ nước và duy trì tính ổn định, hoạt tính của CaO trong quá trình bảo quản và sử dụng.
- Giảm bụi trong quá trình cân và phối liệu: Dạng hạt giúp tạo môi trường làm việc sạch hơn so với CaO dạng bột, đồng thời giảm phát tán bụi và hỗ trợ bảo vệ sức khỏe người vận hành.
- Dễ định lượng và phối trộn: Sản phẩm dạng hạt có độ bám dính thấp ở nhiệt độ phòng, giúp thuận tiện hơn trong quá trình cân định lượng và nạp nguyên liệu, đồng thời hỗ trợ độ chính xác của hệ phối liệu.
- Cải thiện khả năng phân tán: Masterbatch tiền phân tán giúp cải thiện chất lượng phân tán của CaO trong compound, đồng thời được nhà sản xuất ghi nhận khả năng giảm Mooney viscosity ở nhiệt độ thấp và hạn chế hiện tượng white spot trên sản phẩm.
- Hỗ trợ quá trình lọc và giảm phế phẩm: Sản phẩm được thiết kế với khả năng lọc, giúp hạn chế tạp chất và hiện tượng tắc lưới lọc trong quá trình đùn, từ đó góp phần giảm tỷ lệ phế phẩm và nâng cao năng suất sản xuất.
4. Liều lượng khuyến nghị
Liều dùng tham khảo: 2–10 phr
Liều lượng thực tế phụ thuộc vào:
- Loại và hàm lượng chất độn trong compound.
- Độ ẩm của hệ nguyên liệu.
- Công thức cao su.
- Điều kiện gia công và lưu hóa.
Nhà sản xuất khuyến nghị xác định liều lượng tối ưu thông qua thử nghiệm thực tế trên từng công thức compound.

5. Ứng dụng
Actmix® CaO-80GE F200 thích hợp cho nhiều nhóm sản phẩm cao su kỹ thuật, đặc biệt là các sản phẩm đùn và lưu hóa liên tục, bao gồm:
- Gioăng cao su (rubber seals)
- Ống cao su (rubber tubes)
- Băng tải cao su (conveyor belts)
- Con lăn cao su (rubber rollers)
- Vỏ bọc cáp (cable sheaths)
- Sàn cao su (rubber flooring)
- Sản phẩm cao su foam / sponge
- Các sản phẩm cao su đùn cần kiểm soát hiện tượng rỗ xốp do hơi ẩm.
Khả năng tương thích với polymer
Actmix® CaO-80GE F200 sử dụng EPDM/EVM làm chất mang tiêu chuẩn. Theo TDS, loại binder có thể được tùy chỉnh; ngoài EPDM/EVM, nhà sản xuất còn cung cấp các lựa chọn binder khác như:
- NBR – Nitrile Butadiene Rubber
- SBR – Styrene Butadiene Rubber
- AR – Acrylic Rubber
- ECO – Epichlorohydrin Rubber
Điều này giúp mở rộng khả năng tương thích của masterbatch với các hệ elastomer khác nhau.
6. Đóng gói và bảo quản
Quy cách đóng gói:
- Túi nhôm hút chân không.
- 1 kg/túi.
- 25 túi/thùng carton.
- 750 kg tịnh/pallet.
Thời hạn sử dụng: 6 tháng trong bao bì nguyên gốc.
Điều kiện bảo quản: bảo quản tại nơi khô ráo và mát.
Nếu phát hiện bề mặt hạt bị trương nở trong quá trình bảo quản, nhà sản xuất khuyến nghị ngừng sử dụng sản phẩm.
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm