Tài liệu này tổng hợp các nhóm hóa chất và phụ gia được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp cao su nhằm tăng độ dẻo, cải thiện khả năng gia công (cán luyện, ép đùn, đúc khuôn) và điều chỉnh cơ lý tính của hỗn hợp cao su thiên nhiên (NR) và cao su tổng hợp.
I. Tổng quan về độ dẻo hóa cao su
Trong gia công cao su, "độ dẻo" (plasticity) phản ánh khả năng biến dạng dẻo và độ nhớt của hỗn hợp cao su ở trạng thái sống (chưa lưu hóa), thường được đánh giá qua chỉ số độ nhớt Mooney (ML). Độ dẻo phù hợp mang lại các lợi ích sau:
- Hạ độ nhớt Mooney, giúp cán luyện, ép đùn, đúc khuôn dễ dàng hơn và tiết kiệm năng lượng máy luyện.
- Tăng khả năng phân tán chất độn (than đen, silica...) trong hỗn hợp ở hàm lượng cao.
- Rút ngắn thời gian luyện sơ bộ, hạn chế hiện tượng tự lưu hóa sớm (scorch) trên máy luyện.
- Cải thiện độ mềm dẻo, độ đàn hồi của sản phẩm cao su sau lưu hóa, đặc biệt ở nhiệt độ thấp.
Việc tăng độ dẻo được thực hiện chủ yếu bằng hai cơ chế: (1) cắt mạch polymer bằng peptiser để giảm khối lượng phân tử trung bình, và (2) bôi trơn – xen mạch bằng dầu trợ gia công hoặc chất hóa dẻo để giảm lực tương tác giữa các mạch polymer mà không gây cắt mạch.
II. Phân loại các nhóm phụ gia tăng độ dẻo
1. Peptiser (chất pepti hóa / chất phá mạch)
a) Peptiser hóa học
Peptiser hóa học (chemical peptizer) đóng vai trò xúc tác cho phản ứng oxy hóa – cắt mạch cao su trong quá trình luyện sơ bộ (mastication), giúp hạ nhanh độ nhớt Mooney (ML) ngay ở bước luyện đầu tiên.
- Pentachlorothiophenol (PCTP) và kẽm pentachlorothiophenolat (Zn-PCTP): peptiser hóa học được sử dụng phổ biến nhất cho cao su thiên nhiên (NR), hiệu quả cao ở hàm lượng rất thấp (0,1–0,3 phr).
- Dẫn xuất hợp chất thiol và diphenyl disulfide (DPDS): nhóm peptiser thay thế PCTP, thường được lựa chọn khi cần kiểm soát mùi trong xưởng luyện hoặc đáp ứng quy định giới hạn hàm lượng lưu huỳnh hữu cơ.
- 2,2'-Dibenzamidodiphenyl disulfide (DBD): peptiser dạng ít mùi, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu vệ sinh công nghiệp cao hơn.
b) Peptiser vật lý
Không gây cắt mạch hóa học mà tác động theo cơ chế bôi trơn vật lý giữa các mạch polymer trong quá trình luyện sơ bộ, ít ảnh hưởng đến cơ lý tính sau lưu hóa nhưng hiệu quả hạ độ nhớt thấp hơn peptiser hóa học.
- Axit stearic và kẽm stearat, sử dụng ở hàm lượng thấp trong giai đoạn luyện sơ bộ, đồng thời có thể đóng vai trò chất hoạt hóa lưu hóa (activator) khi phối hợp với ZnO.
- Một số loại sáp parafin phân tử lượng thấp.
2. Dầu trợ gia công gốc khoáng (Rubber Process Oil – RPO)
Còn gọi là dầu độn hoặc dầu hóa dẻo (extender/process oil), đây là nhóm phụ gia được sử dụng rộng rãi nhất trong thực tế sản xuất tại Việt Nam. Dầu thẩm thấu vào mạng lưới polymer, làm giảm độ nhớt và mô-đun của hỗn hợp, qua đó cải thiện khả năng cán luyện, ép đùn và đúc khuôn.

- Dầu aromatic (RAE): hàm lượng hydrocarbon thơm cao, độ tương hợp và hiệu quả hóa dẻo mạnh với cao su đen (NR, SBR, BR); là dòng dầu trợ gia công phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam (ví dụ dòng RPO P140).
- Dầu naphthenic: độ tương hợp rộng với nhiều loại cao su, ít ảnh hưởng đến màu sắc hơn dầu aromatic, phù hợp cho sản phẩm cao su màu sáng.
- Dầu paraffinic: độ bền oxy hóa và bền nhiệt cao, độ tương hợp tốt với EPDM và các loại cao su mạch no (bão hòa), thường dùng cho sản phẩm ngoài trời, chịu thời tiết.
Nhóm dầu này giúp giảm ma sát nội bộ giữa các mạch polymer, hỗ trợ phân tán chất độn ở hàm lượng cao, ổn định màu và mức độ chịu ảnh hưởng nhiệt độ khác nhau tùy theo gốc dầu.
3. Chất hóa dẻo dạng ester (Ester Plasticizer)
Nhóm chất hóa dẻo ester xen vào giữa các mạch polymer, làm giảm nhiệt độ thủy tinh hóa (Tg), qua đó cải thiện độ mềm dẻo của cao su đặc biệt ở nhiệt độ thấp.
- DOP (Dioctyl Phthalate), DBP (Dibutyl Phthalate): hiệu quả hóa dẻo cao, nhưng ngày càng bị hạn chế sử dụng do quy định kiểm soát nhóm phthalate (REACH).
- DOA (Dioctyl Adipate): duy trì độ mềm dẻo tốt ở nhiệt độ thấp, thường được sử dụng cho cao su NBR, CR.
- DINP (Diisononyl Phthalate, phthalate mạch dài) và DOTP (Dioctyl Terephthalate, không thuộc nhóm phthalate): xu hướng thay thế DOP/DBP do yêu cầu về an toàn, độc tính thấp hơn.
4. Nhựa tăng dính và Factice
Nhóm phụ gia phối hợp cả chức năng hóa dẻo và cải thiện tính chất công nghệ (độ dính bề mặt, độ ổn định kích thước sản phẩm).
- Nhựa coumarone-indene, colophan (nhựa thông – rosin): đóng vai trò chất tăng dính (tackifier), hỗ trợ định hình, thường dùng trong cao su dán và keo dán.
- Factice trắng/đen (dầu thực vật được lưu hóa bằng lưu huỳnh hoặc S2Cl2): đóng vai trò chất độn hóa dẻo (extending plasticizer), giúp hỗn hợp mềm, dễ cán ép, giảm co ngót sản phẩm sau đúc khuôn.
5. Axit béo và dẫn xuất
Axit stearic và axit oleic vừa có tác dụng bôi trơn nội bộ – bôi trơn khuôn, vừa hoạt hóa hệ lưu hóa lưu huỳnh khi phối hợp với ZnO. Đây là nhóm phụ gia đa chức năng, thường dùng phối hợp chứ không thay thế hoàn toàn dầu trợ gia công hoặc peptiser.

IV. Hướng dẫn lựa chọn phụ gia theo loại cao su

V. Lưu ý kỹ thuật khi sử dụng
- Xác định đúng mục tiêu độ nhớt Mooney trước khi lựa chọn peptiser hay dầu trợ gia công — hai cơ chế tác động khác nhau và không thể thay thế hoàn toàn cho nhau.
- Peptiser hóa học chỉ phát huy hiệu quả khi luyện sơ bộ ở nhiệt độ và mức cấp oxy phù hợp; nếu điều kiện không đạt, phản ứng cắt mạch có thể không xảy ra như mong muốn.
- Hàm lượng dầu trợ gia công quá cao có thể làm giảm độ bền kéo, độ cứng (Shore A) và gây hiện tượng dầu tứa ra bề mặt sản phẩm (oil bleeding).
- Cần kiểm tra độ tương hợp giữa loại dầu/chất hóa dẻo với polymer nền (ví dụ tránh dầu aromatic cho EPDM) để tránh hiện tượng tách pha.
- Với sản phẩm tiếp xúc thực phẩm hoặc yêu cầu an toàn cao, ưu tiên nhóm ester không phthalate (DOTP) hoặc dầu naphthenic/paraffinic thay vì DOP/DBP truyền thống.
- Nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ (độ nhớt Mooney, độ cứng Shore, độ bền kéo đứt) trước khi áp dụng đại trà, vì hiệu quả hóa dẻo phụ thuộc vào polymer nền, hệ chất độn và điều kiện gia công cụ thể.
Hotline:








