Các loại cao su tổng hợp trên thị trường và 10 loại phổ biến ở việt nam

Hotline: 0906008665
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàns Tiếng Trung
Các loại cao su tổng hợp trên thị trường và 10 loại phổ biến ở việt nam
Ngày đăng: 01/08/2025 01:11 PM

    Cao su tổng hợp là loại vật liệu đàn hồi được sản xuất thông qua quá trình trùng hợp các monome như butadien, styren, acrylonitrile, isoprene… với sự hỗ trợ của chất xúc tác đặc biệt. Nhờ khả năng điều chỉnh cấu trúc phân tử và thành phần, cao su tổng hợp có thể đạt được các tính chất cơ học, hóa học và nhiệt học khác nhau, đáp ứng đa dạng yêu cầu ứng dụng.

     

    Trên thị trường hiện nay, có hàng chục loại cao su tổng hợp với đặc tính riêng biệt. Tuy nhiên, chỉ một số loại phổ biến mới được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam trong các ngành như:

    • Ngành sản xuất lốp và săm lốp ô tô, xe máy
    • Ngành sản xuất giày dép, túi xách
    • Ngành công nghiệp nặng, cơ khí, dầu khí
    • Ngành thiết bị y tế, điện – điện tử

     

    Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn bộ các loại cao su tổng hợp trên thị trường và tập trung phân tích 10 loại phổ biến nhất tại Việt Nam.

     

    1. Các loại cao su tổng hợp trên thị trường


    Cao su tổng hợp được phân loại dựa trên thành phần monome và tính chất ứng dụng. Dưới đây là các nhóm chính:

     

    1.1. Cao su Styren-Butadien (SBR)
    Các loại thông dụng: SBR 1502, SBR 1712, SBR 1723...

    • Tính chất nổi bật:
    • Chống mài mòn tốt.
    • Độ bền kéo và độ dãn dài hợp lý.
    • Tính ổn định nhiệt và chống lão hóa ở mức trung bình.

    Ứng dụng:

    • Lốp xe du lịch, xe tải nhẹ.
    • Băng tải công nghiệp.
    • Đế giày và sản phẩm kỹ thuật cao su.

    Nhận xét: Đây là loại cao su được tiêu thụ nhiều nhất tại Việt Nam do giá thành hợp lý và dễ pha trộn với BR và cao su tự nhiên.

     

    1.2. Cao su Butadien (BR)
    Các loại thông dụng: BR 9000, BR 150, BR 150L, BR 1208, BR 230...

    • Tính chất nổi bật:
    • Độ đàn hồi cao và chống mài mòn vượt trội.
    • Khả năng chịu mỏi và giảm sinh nhiệt tốt.

    Ứng dụng:

    • Sản xuất lốp ô tô, đặc biệt là lớp gai và lớp hông.
    • Giày dép, bóng thể thao.
    • Linh kiện chống rung và giảm chấn.

    Nhận xét: BR thường được kết hợp với SBR hoặc NR để cải thiện tính đàn hồi và tuổi thọ sản phẩm.

     

    1.3. Cao su Nitrile-Butadien (NBR)
    Các loại thông dụng: KNB 35L, KNB 35N...

    • Tính chất nổi bật:
    • Khả năng chịu dầu khoáng, nhiên liệu, mỡ và hóa chất tốt.
    • Độ bền kéo và độ cứng cao hơn SBR.

    Ứng dụng:

    • Gioăng phớt, vòng đệm chịu dầu.
    • Ống dẫn dầu, ống thủy lực.
    • Găng tay bảo hộ chịu dầu và hóa chất.

    Nhận xét: Loại cao su này rất quan trọng trong ngành cơ khí, dầu khí và ô tô tại Việt Nam.

     

    1.4. Cao su Ethylene-Propylene (EPDM)

    Tính chất nổi bật:

    • Chịu ozone, tia UV và thời tiết khắc nghiệt.
    • Khả năng cách điện tốt.

    Ứng dụng:

    • Gioăng cửa ô tô, vật liệu mái chống thấm.
    • Cáp điện, phụ kiện cách điện.
    • Nhận xét: EPDM đặc biệt phổ biến trong ngành ô tô và xây dựng do độ bền thời tiết cao.

     

    1.5. Cao su Butyl (IIR)

    Tính chất nổi bật:

    • Khả năng chống thấm khí vượt trội.
    • Chịu thời tiết, ozone và hóa chất.

    Ứng dụng:

    • Lớp lót lốp không săm.
    • Màng chống thấm, nút chai.

     

    1.6. Cao su Chloroprene (CR – Neoprene)
    Tính chất nổi bật:

    • Chịu dầu vừa phải, chống cháy lan.
    • Kháng ozone và thời tiết.

    Ứng dụng:

    • Dây cáp điện, băng tải.
    • Đồ bảo hộ, găng tay chịu hóa chất.

     

    1.7. Cao su Silicone (VMQ)
    Tính chất nổi bật:

    • Chịu nhiệt từ -60°C đến +250°C.
    • Độ đàn hồi ổn định và chống lão hóa.

    Ứng dụng:

    • Gioăng trong ngành thực phẩm, y tế.
    • Vật liệu chịu nhiệt cao.

     

    1.8. Cao su Fluorocarbon (FKM – Viton)
    Tính chất nổi bật:

    • Kháng hầu hết hóa chất mạnh và dung môi.
    • Chịu nhiệt cao tới 250°C.

    Ứng dụng: Gioăng và vòng đệm trong ngành hóa chất, dầu khí.

     

    1.9. Cao su Urethane (PU)

    • Tính chất nổi bật: Độ mài mòn cực thấp, độ cứng cao.
    • Ứng dụng: Bánh xe công nghiệp, trục cán.

     

    1.10. Cao su Halobutyl (BIIR, CIIR)

    • Tính chất nổi bật: Chống thấm khí, kháng hóa chất.
    • Ứng dụng: Lốp không săm, nút chai.

     

    2. 10 loại cao su tổng hợp phổ biến ở Việt Nam


    Dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường Việt Nam, 10 loại cao su tổng hợp phổ biến gồm:

    • SBR 1502 – Dùng nhiều trong lốp, băng tải, giày dép.
    • SBR 1712 – Chứa dầu, phù hợp sản xuất lốp xe tải và xe bus.
    • BR 9000 – Cao su butadien độ đàn hồi cao, dùng cho lốp và giày dép.
    • BR 150 – Loại BR ít gel, dùng trong giày dép, sản phẩm thể thao.
    • BR 1208 – BR dễ gia công, ứng dụng trong sản phẩm cao cấp.
    • NBR KNB 35L – Chịu dầu cao, dùng cho ống dẫn dầu, gioăng phớt.
    • NBR KNB 35N – Tương tự KNB 35L, phổ biến trong gioăng chịu dầu.
    • EPDM – Ứng dụng trong gioăng ô tô, vật liệu chống thấm.
    • CR (Neoprene) – Chịu thời tiết, ứng dụng trong băng tải, dây cáp.
    • IIR (Butyl) – Dùng trong lớp lót lốp, sản phẩm chống thấm.

     

    Kết luận
    Việc nắm rõ đặc tính và ứng dụng của từng loại cao su tổng hợp giúp doanh nghiệp lựa chọn nguyên liệu phù hợp, tối ưu chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.

     

    Thiên Vinh International tự hào là đơn vị với hơn 16 năm kinh nghiệm cung cấp các loại cao su tổng hợp chất lượng cao như SBR, BR, NBR, EPDM, CR… đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của khách hàng trong nước.

    Map
    Zalo 0906-008-665
    Hotline 0906-008-665