DOWSIL™ 1349 Emulsion là dung dịch nhũ tương silicone không ion, chứa khoảng 60% hoạt chất polydimethylsiloxane. Sản phẩm này giúp tăng độ bóng, chống thấm nước và làm chất bôi trơn hiệu quả. Do có bản chất không ion, sản phẩm có thể được sử dụng trong nhiều hệ khác nhau, bao gồm các hệ chất hoạt động bề mặt không ion, anion, cation hoặc hệ polymer, mà không gây hình thành phức hoặc tương tác bất lợi.
Các thử nghiệm mở rộng cho thấy sản phẩm có độ ổn định pha loãng tốt khi pha loãng đến nồng độ chất rắn 20%.

Đặc điểm chính DOWSIL™ 1349 Emulsion
- Tên thương mại: DOWSIL™ 1349 Emulsion (trước đây thuộc dòng Dow Corning).
- Bản chất hóa học: Nhũ tương silicone không ion (Non-ionic silicone emulsion) gốc Polydimethylsiloxane (PDMS).
- Thành phần hoạt tính (Non-Volatile Content / Actives): 60% – 66% (đây là dòng nhũ tương đậm đặc, cao hơn mức trung bình 35% của các dòng phổ thông).
- Dạng / Màu sắc: Lỏng, màu trắng sữa.
- Chất nhũ hóa: Không ion (Non-ionic) – Ưu điểm: Không phản ứng hay tạo phức khi pha trộn vào các hệ thống chất hoạt động bề mặt Anionic, Cationic hoặc Polymer khác.
- Thân thiện môi trường: Không chứa APEO (Alkylphenol ethoxylates).
- Độ pH: 7.0 – 9.5.
- Dung môi pha loãng: Nước (Khả năng pha loãng và ổn định cực tốt ngay cả khi pha xuống nồng độ solids 2% trong nước).
- Độ ổn định nhiệt độ: Ổn định tốt ở nhiệt độ lên đến 50°C.
Ứng dụng Nhũ tương DOWSIL™ 1349
1. Thành phần trong chất đánh bóng (polish)
DOWSIL™ 1349 Emulsion được sử dụng trong các công thức đánh bóng ô tô và đồ nội thất, giúp:
- Tạo độ bóng tốt.
- Hạn chế tối đa hiện tượng lem/bết hoặc để lại vệt sau khi đánh bóng.
2. Chất chống dính khuôn (mould release agent)
Dùng để hỗ trợ tháo khuôn cho các chi tiết:
- Cao su hoặc nhựa.
- Nút bịt (stoppers).
- Nắp vặn (screw tops).
- Nút/đầu bịt (bungs).
- Các chi tiết cao su, nhựa đúc khuôn khác.

3. Chất bôi trơn (lubricant)
- Bôi trơn chi tiết cao su đùn (extruded rubber parts).
- Bôi trơn băng tải (conveyor belts).
- Có thể sử dụng trong các ứng dụng cần cải thiện độ trượt và giảm ma sát bề mặt.
4. Ứng dụng trong ngành dệt
- Làm chất bôi trơn cho sợi và vải.
- Hỗ trợ tạo độ mềm và giảm ma sát.
- Sử dụng như chất hỗ trợ tạo xù/lông (fuzzing agent) theo yêu cầu công nghệ.
5. Xử lý bề mặt titanium dioxide (TiO₂): Được sử dụng làm chất xử lý bề mặt cho titanium dioxide, nhằm cải thiện các đặc tính bề mặt và khả năng phân tán/tương tác của TiO₂ trong hệ ứng dụng.

Ưu điểm nổi bật
- Nhũ tương silicone không ion, sẵn sàng sử dụng.
- Tạo độ bóng cao và khả năng kháng nước/đẩy nước tốt.
- Có khả năng thấm ướt và tạo độ trượt tốt.
- Là chất chống dính khuôn đa dụng, bao gồm cả ứng dụng chống dính liên tục (web release).
- Tạo độ mềm và khả năng bôi trơn cho vật liệu dệt.
- Không chứa alkylphenol ethoxylates (APEO).
- Độ ổn định nhũ tương tốt ở nhiệt độ lên đến 50°C.
- Có độ ổn định tốt khi pha loãng với nước, đến mức 2%.
Hàm lượng chất rắn cao, giúp giảm chi phí sử dụng trên đơn vị sản phẩm (low cost-in-use).
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm