Hạt nhựa EVA 7320M (TAISOX® 7320M) là dòng nhựa Ethylene Vinyl Acetate Copolymer do Formosa Plastics Corporation – Đài Loan sản xuất. Sản phẩm có hàm lượng Vinyl Acetate (VA) 9%, chỉ số chảy MFR 4,0 g/10 phút, nổi bật với khả năng đàn hồi, độ dẻo linh hoạt và khả năng kháng hóa chất.
EVA 7320M được thiết kế cho phương pháp gia công ép phun (Injection Molding), với ứng dụng tiêu biểu trong sản xuất vật liệu xốp EVA (EVA Foam).

1. Đặc điểm nổi bật của hạt nhựa EVA 7320M
Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, TAISOX® EVA 7320M sở hữu các đặc tính:
- Độ đàn hồi cao (High Elasticity): Phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tính đàn hồi và khả năng biến dạng.
- Độ dẻo linh hoạt (Good Flexibility): Giúp vật liệu có khả năng uốn và biến dạng tốt.
- Khả năng kháng hóa chất (Chemical Resistant): Là một trong những đặc tính được nhà sản xuất công bố.
- Có khả năng liên kết ngang (Crosslinkable): Phù hợp để nghiên cứu các công thức tạo xốp EVA có sử dụng hệ liên kết ngang.
- Dạng hạt (Pellets): Thuận tiện cho quá trình phối trộn nguyên liệu và gia công công nghiệp.
2. Bảng thông số kỹ thuật EVA 7320M Formosa
| Chỉ tiêu kỹ thuật |
Giá trị |
Phương pháp thử |
| Tên thương mại |
TAISOX® 7320M |
— |
| Nhà sản xuất |
Formosa Plastics Corporation |
— |
| Loại nhựa |
EVA Copolymer |
— |
| Hàm lượng Vinyl Acetate (VA) |
9,0% |
— |
| Tỷ trọng (Density) |
0,930 g/cm³ |
ASTM D1505 |
| Chỉ số chảy MFR (190°C/2,16 kg) |
4,0 g/10 phút |
ASTM D1238 |
| Độ bền kéo tại điểm chảy |
5,88 MPa |
ASTM D638 |
| Độ bền kéo đứt |
13,7 MPa |
ASTM D638 |
| Độ giãn dài khi đứt |
700% |
ASTM D638 |
| Mô đun uốn |
24,5 MPa |
ASTM D790 |
| Nhiệt độ giòn |
-70°C |
ASTM D746 |
| Nhiệt độ hóa mềm Vicat |
74°C |
ASTM D1525 |
| Nhiệt độ nóng chảy |
96°C |
— |
| Phương pháp gia công |
Ép phun |
— |

Lưu ý: Các giá trị trên là thông số điển hình theo tài liệu TDS, không phải giới hạn thông số bảo đảm cho từng lô hàng.
3. Ứng dụng của hạt nhựa EVA 7320M
Ứng dụng chính được nhà sản xuất công bố là sản xuất vật liệu xốp EVA (EVA Foam).
Nhờ đặc tính đàn hồi cao, độ dẻo linh hoạt và khả năng liên kết ngang, EVA 7320M có thể được xem xét trong quá trình phát triển công thức vật liệu xốp cho các sản phẩm như:
- Xốp EVA công nghiệp: Vật liệu xốp phục vụ các ứng dụng cần độ đàn hồi và độ dẻo.
- Đế giày và dép EVA: Nguyên liệu có thể được đánh giá trong các công thức tạo xốp cho ngành giày dép.
- Tấm xốp EVA: Phục vụ nghiên cứu và sản xuất các vật liệu xốp định hình.
- Chi tiết xốp ép khuôn: Phù hợp để thử nghiệm trong những quy trình có yêu cầu tạo hình bằng khuôn.
.jpg)
Các ứng dụng cụ thể ngoài EVA Foam là hướng ứng dụng tham khảo, cần thử nghiệm công thức và điều kiện gia công trước khi sản xuất hàng loạt.
4. Khả năng gia công EVA 7320M
- Hạt nhựa EVA 7320M có chỉ số chảy MFR 4,0 g/10 phút tại 190°C/2,16 kg, là thông số quan trọng khi lựa chọn nguyên liệu và thiết lập điều kiện gia công.
- Sản phẩm được công bố phù hợp với phương pháp ép phun. Đặc tính có khả năng liên kết ngang cũng cho phép nhà sản xuất vật liệu nghiên cứu phối hợp EVA 7320M với các thành phần khác trong công thức tạo xốp.
- Nhiệt độ gia công, tỷ lệ phối trộn, hệ tạo xốp và hệ liên kết ngang cần được xác định theo thiết bị và yêu cầu kỹ thuật của thành phẩm.

5. Tư vấn và báo giá hạt nhựa EVA 7320M
THIEN VINH cung cấp thông tin sản phẩm và tư vấn lựa chọn nguyên liệu EVA phục vụ nhu cầu sản xuất công nghiệp.
Khách hàng cần tìm hiểu hạt nhựa EVA 7320M Formosa, thông số kỹ thuật, khả năng ứng dụng hoặc yêu cầu báo giá theo số lượng có thể liên hệ:
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm