Chất xúc tiến DPG (Diphenylguanidine, C13H13N3) là xúc tiến lưu hóa trung bình/tiếp trợ, dùng rộng rãi trong công thức NR, SBR và các hệ latex. DPG có độ tinh khiết cao, ổn định khi bảo quản đúng cách và thường được phối hợp với thiazole/MBTS để tối ưu tốc độ và tính chất cơ lý.

1. Thông tin chung & đặc tính
| Tên sản phẩm |
Chất xúc tiến DPG (Diphenylguanidine) |
| Công thức phân tử |
C13H13N3 |
| CAS |
102-06-7 |
| Trạng thái |
Bột trắng mịn / hạt (pellet) |
| Tỷ trọng |
~1.13 - 1.18 g/cm3 |
| Điểm nóng chảy |
~143 - 148°C |
| Hòa tan |
Tan tốt trong acetone, toluene, benzene, chloroform; rất ít tan trong nước; không tan trong xăng |
| Mùi / Vị |
Không mùi rõ, có vị hơi đắng — không khuyến nghị dùng cho sản phẩm tiếp xúc thực phẩm |
2. Tính chất lưu hóa & cơ chế
Chất xúc tiến DPG là xúc tiến trung bình/tiếp trợ (secondary accelerator) có nhóm guanidine với hoạt tính ở nhiệt độ ≥ 140°C. DPG thường được phối hợp với xúc tiến nhóm thiazole (MBT, MBTS) hoặc sulphenamide để:
- Tăng tốc quá trình lưu hóa một cách ổn định và kiểm soát được thời gian scorch.
- Cải thiện tính phân tán và độ ổn định hỗn hợp trong giai đoạn gia công.
- Có tác dụng hóa dẻo cho một số hệ cao su tổng hợp (ví dụ chlorobutadiene).
Lưu ý: Dùng DPG đơn lẻ thường cho tốc độ lưu hóa chậm hơn các xúc tiến polysulfur; khi phối hợp không đúng tỷ lệ có thể gây hiện tượng "chết trên máy" hoặc đổi màu nhẹ.
3. Ứng dụng
Ứng dụng chính của Chất xúc tiến DPG bao gồm:
- Sản phẩm cao su kỹ thuật: gioăng, ống, miếng đệm, băng tải.
- Hệ cao su thiên nhiên (NR) và cao su tổng hợp (SBR, BR, NBR, EPDM).
- Hệ latex (mủ) dùng để tạo gel / ổn định trước khi đông cao su.
- Hệ có silica khi cần cải thiện giao diện cao su–độn.
4. Liều lượng tham khảo
Ghi chú: Các giá trị dưới đây mang tính tham khảo. Khi triển khai sản xuất, nên thử nghiệm trên mẫu nhỏ để điều chỉnh phù hợp công thức.
| Mục đích |
Liều DPG (phần/trăm) |
Ghi chú |
| Tăng hoạt cho NR |
0.2 – 0.7% |
Phối MBT 0.5 – 0.8% hoặc MBTS 0.5 – 1.2% (S, 1.5 – 3%)
|
| SBR (butadiene‑styrene) |
0.1 – 0.7% |
Phối MBT 0.7 – 1.5% hoặc MBTS 1.0 – 1.5% (S, 1.5 – 2.5%)
|
| Dùng làm xúc tiến chính (sản phẩm dày) |
1 – 2% |
Lưu huỳnh 2.5 – 4%
|
| Hóa dẻo cho chlorobutadiene |
1 – 4% |
Hiệu quả với một số Thiokol
|
5. Ưu điểm & nhược điểm
Ưu điểm
- Ổn định khi lưu trữ và gia công.
- Phân tán tốt trong công thức cao su.
- Tăng hoạt hiệu quả khi phối hợp với thiazole/MBTS.
Nhược điểm / Cảnh báo
- Có thể gây đổi màu nhẹ (vàng/nâu) và vị đắng — tránh dùng cho sản phẩm trắng hoặc tiếp xúc thực phẩm.
- Không dùng làm xúc tiến duy nhất cho các hệ cần tốc độ lưu hóa cao và chống tái trở lại.
- Yêu cầu bảo quản khô, tránh tiếp xúc nhiệt độ cao.
6. Mua chất xúc tiến DPG ở đâu uy tín?
Để đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết, hãy lựa chọn nhà cung cấp có chứng nhận chất lượng (ISO 9001), hồ sơ kỹ thuật đầy đủ (COA, MSDS, TDS) và hỗ trợ kỹ thuật phối liệu.

Thiên Vinh International
Thiên Vinh International — nhà cung cấp hóa chất và phụ gia cao su với hơn 16 năm kinh nghiệm. Chúng tôi cung cấp:
- Chất xúc tiến DPG đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, độ tinh khiết cao.
- Tư vấn công thức phối liệu để tối ưu quá trình lưu hóa.
- Hàng luôn có sẵn trong kho, giao hàng nhanh toàn quốc.
- COA, MSDS, TDS và hồ sơ kỹ thuật đầy đủ cho từng lô.
Liên hệ: 48B Đặng Dung, P. Tân Định, TP.HCM
Hotline: 0906 008 665
Email: duythang@thienvinhinternational.com.vn
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm