LG Chem M0511 là cao su styrene-butadiene polymer hóa trong dung dịch (Solution Styrene-Butadiene Rubber – SSBR), được LG Chem phát triển cho ứng dụng mặt lốp (tire tread).
M0511 sử dụng cấu trúc polymer biến tính đa đầu mạch với nhóm chức năng (multi chain-end modified with functional group), nhằm cải thiện khả năng tương hợp và tương tác với silica trong hệ compound cao su. Sản phẩm phù hợp cho các công thức cao su sử dụng silica làm chất độn gia cường, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất lốp xe.
Theo tài liệu kỹ thuật của LG Chem, M0511 có hàm lượng styrene liên kết 3,5–6,5%, hàm lượng vinyl 9,0–13,0% và độ nhớt Mooney của polymer ML(1+4) tại 100°C trong khoảng 80–100 MU.
1. LG Chem M0511 là gì?
- SSBR là dòng cao su tổng hợp được sản xuất bằng phương pháp polymer hóa trong dung dịch. So với các loại SBR polymer hóa nhũ tương (ESBR), SSBR cho phép kiểm soát cấu trúc vi mô của polymer và biến tính mạch polymer nhằm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cụ thể của compound cao su.
- LG Chem M0511 là một loại SSBR được biến tính đa đầu mạch với nhóm chức năng, trong đó cấu trúc polymer được thiết kế nhằm tăng khả năng tương tác với silica.
- Đây là đặc tính quan trọng đối với các công thức cao su sử dụng hàm lượng silica cao, trong đó sự tương tác giữa polymer, silica và hệ chất liên kết ảnh hưởng đáng kể đến quá trình phối trộn và đặc tính của compound sau lưu hóa.
2. Đặc tính nổi bật của Solution SBR M0511
Tương thích tốt với silica
- Đây là đặc điểm nổi bật nhất của M0511 được thể hiện trực tiếp trong tài liệu kỹ thuật.
- LG Chem mô tả M0511 là loại Solution SBR được biến tính nhiều đầu mạch với nhóm chức năng, giúp sản phẩm có khả năng tương thích tốt với silica.
- Đặc tính này giúp M0511 trở thành một lựa chọn đáng quan tâm trong các công thức cao su sử dụng silica, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất mặt lốp.
Độ nhớt polymer được kiểm soát
- Độ nhớt polymer của M0511, đo theo ML(1+4) tại 100°C, Unmassed, After Production, có phạm vi: 80–100 MU
- Phương pháp thử được chỉ định là ASTM D1646. [LG Chem] M0511_Leaflet
- Đây là thông số kỹ thuật quan trọng khi nhà sản xuất xây dựng và kiểm soát quá trình phối trộn compound cao su.
3. Thông số kỹ thuật LG Chem M0511
| Chỉ tiêu |
Đơn vị |
Specification |
Phương pháp thử |
| Ngoại quan |
– |
Pale Yellow ~ Dark Brown |
TS-AE-E15-5109 |
| Chất bay hơi |
wt% |
Max. 1.2 |
ASTM D5668 |
| Bound Styrene |
% |
3.5–6.5 |
FT-IR |
| Vinyl Content (on polymer) |
% |
9.0–13.0 |
FT-IR |
| Oil Content – TDAE |
% |
2.8–4.8 |
ASTM D5774 |
| Polymer Viscosity – ML(1+4)@100°C |
MU |
80–100 |
ASTM D1646 |

4. M0511 được sử dụng ở đâu?
LG Chem xác định M0511 có ứng dụng cho mặt lốp (Tire Tread).
Trong công thức mặt lốp, silica thường được sử dụng làm chất độn gia cường. Do đó, khả năng tương tác giữa polymer và silica là một yếu tố quan trọng trong quá trình thiết kế compound.
M0511 có cấu trúc polymer được biến tính với nhóm chức năng nhằm cải thiện khả năng tương hợp với silica, phù hợp để xem xét trong các hệ compound sử dụng silica.
Các ứng dụng cụ thể cần được xác định dựa trên:
- Thành phần và tỷ lệ phối liệu;
- Loại silica sử dụng;
- Hệ coupling agent;
- Hệ lưu hóa;
- Điều kiện phối trộn;
- Điều kiện lưu hóa;
- Yêu cầu cơ lý và động lực học của sản phẩm cuối cùng.
Do tính chất của compound phụ thuộc vào toàn bộ hệ phối liệu, các thông số hiệu năng của lốp như độ bám đường ướt, lực cản lăn, khả năng chống mài mòn và đặc tính động học cần được đánh giá trên compound thực tế thay vì suy luận trực tiếp từ specification của polymer.
5. Quy cách đóng gói LG Chem M0511
Theo tài liệu kỹ thuật, M0511 được cung cấp theo quy cách:
- 35 kg/bale
- 30 bale/thùng
- Tổng trọng lượng: 1,05 MT/thùng
Quy cách này phù hợp với nhu cầu nhập khẩu, lưu kho và cấp liệu cho các nhà máy sản xuất cao su/lốp sử dụng nguyên liệu theo từng batch.
6. Điều kiện bảo quản và hạn sử dụng
LG Chem khuyến cáo M0511 cần được bảo quản trong kho và tránh:
- Ánh nắng trực tiếp
- Nhiệt
- Độ ẩm
Theo specification sheet, shelf life là 18 tháng kể từ ngày sản xuất, với điều kiện sản phẩm được bảo quản ở nhiệt độ phòng không vượt quá 30°C và đáp ứng các điều kiện bảo quản nêu trên. Sau thời hạn này, nhà sản xuất yêu cầu kiểm tra lại các thông số quan trọng như MV và các chỉ tiêu khác trước khi tiếp tục sử dụng.
7. Lưu ý khi sử dụng và thao tác
Khi tiếp nhận, lưu kho và sử dụng SSBR M0511, cần tuân thủ các yêu cầu an toàn được quy định trong Safety Data Sheet (SDS).
Một số lưu ý cơ bản:
- Tránh xa nguồn gây cháy;
- Thao tác tại khu vực thông thoáng;
- Hạn chế phát sinh và tích tụ bụi;
- Không hít bụi sản phẩm;
- Sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân phù hợp;
- Tham khảo SDS trước khi sử dụng và tuân thủ các yêu cầu an toàn trong quá trình thao tác.
Thông tin an toàn chi tiết cần được thực hiện theo SDS hiện hành của nhà sản xuất.
8. Tiêu chuẩn quản lý chất lượng của LG Chem
- Nhà sản xuất: LG Chem, Ltd.
- Sản phẩm: M0511
- Nhóm sản phẩm: Solution Styrene-Butadiene Rubber (SSBR)
- Ứng dụng được nhà sản xuất chỉ định: Tire Tread
- Xuất xứ: Hàn Quốc
LG Chem cho biết tập đoàn áp dụng các nguyên tắc quản lý chất lượng được quốc tế công nhận và có các chứng nhận ISO 9001 – Quality Management System và ISO 14001 – Environmental Management System.
9. Thiên Vinh International – Cung cấp SSBR LG Chem M0511
- Thiên Vinh International cung cấp cao su tổng hợp SSBR LG Chem M0511 cho các doanh nghiệp sản xuất lốp xe, compound cao su và các đơn vị có nhu cầu sử dụng SSBR trong hệ công thức chứa silica.
- Khi lựa chọn M0511, doanh nghiệp nên xác định đồng thời yêu cầu về polymer, hệ silica, chất liên kết, điều kiện phối trộn và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm cuối cùng để xây dựng công thức phù hợp.
- Liên hệ Thiên Vinh International để nhận thông tin sản phẩm, COA, SDS, quy cách cung cấp và tư vấn lựa chọn nguyên liệu theo nhu cầu sử dụng.

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm