Cao su SSBR Kumho SOL: thông số kỹ thuật và ứng dụng

Hotline: 0906008665
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàns Tiếng Trung
Cao su SSBR Kumho SOL: thông số kỹ thuật và ứng dụng
Ngày đăng: 14/10/2026 11:36 AM

    Cao su SSBR Kumho SOL là dòng cao su tổng hợp Styrene-Butadiene trùng hợp trong dung dịch, được sản xuất bởi Kumho Petrochemical. Sản phẩm có nhiều cấp khác nhau, với các thông số kỹ thuật về độ nhớt Mooney, hàm lượng styrene, vinyl và nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg), đáp ứng nhu cầu phối trộn cao su trong sản xuất lốp xe và các sản phẩm cao su kỹ thuật. Việc lựa chọn đúng mã SSBR giúp doanh nghiệp tối ưu khả năng gia công và tính năng của hợp chất cao su theo yêu cầu ứng dụng.

    1. Tổng quan về cao su SSBR Kumho SOL

    Cao su SSBR Kumho SOL là dòng cao su tổng hợp Styrene-Butadiene Rubber trùng hợp trong dung dịch (Solution Styrene-Butadiene Rubber – SSBR), được phát triển để đáp ứng các yêu cầu về tính năng cơ học, độ đàn hồi, khả năng chống mài mòn và hiệu suất vận hành của các sản phẩm cao su kỹ thuật.

     

    So với cao su SBR được sản xuất bằng phương pháp trùng hợp nhũ tương (ESBR), cao su SSBR cho phép kiểm soát cấu trúc polymer và các đặc tính phân tử linh hoạt hơn. Nhờ đó, nhà sản xuất có thể lựa chọn những cấp sản phẩm phù hợp với yêu cầu về độ bám đường, lực cản lăn, khả năng chống mài mòn và đặc tính gia công.

    Danh mục Kumho SOL bao gồm nhiều cấp sản phẩm khác nhau, được phân biệt thông qua các thông số như độ nhớt Mooney ML1+4, hàm lượng styrene, hàm lượng vinyl, nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) và loại dầu mở rộng.

    Theo bảng thông số kỹ thuật được cung cấp, các sản phẩm có thể chia thành hai nhóm chính:

    • Cao su SSBR có dầu mở rộng (Oil-Extended Grades): gồm SOL 6270M, SOL 6270SL, SOL C6270L, SOL 6360SL và SOL C6450SL.
    • Cao su SSBR không có dầu mở rộng (Non-Oil-Extended Grades): gồm SOL 5150, SOL 5250H, SOL 5251H, SOL 5270M, SOL 5270S, SOL 5220M, SOL 5260H và SOL 5270H.

    Việc hiểu rõ các thông số này giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng nguyên liệu, tối ưu công thức phối trộn và nâng cao tính ổn định trong sản xuất.

     

    2. Bảng thông số kỹ thuật các dòng cao su SSBR Kumho SOL

    Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số được ghi nhận từ tài liệu tham khảo.

    STT

    Tên sản phẩm

    Nhóm sản phẩm

    ML1+4

    Styrene (%)

    Vinyl (%)

    Tg (°C)

    Loại dầu

    TDS

    1

    SOL 6270M

    Có dầu mở rộng

    47

    25

    63

    -28

    TDAE

    Tải xuống

    2

    SOL 6270SL

    Có dầu mở rộng

    47

    25

    63

    -25

    TDAE

    Tải xuống

    3

    SOL C6270L

    Có dầu mở rộng

    63

    25

    63

    -28

    TDAE

    Tải xuống

    4

    SOL 6360SL

    Có dầu mở rộng

    47

    33

    48

    -32

    TDAE

    Tải xuống

    5

    SOL C6450SL

    Có dầu mở rộng

    53

    35

    40

    -30

    TDAE

    Tải xuống

    6

    SOL 5150

    Không dầu mở rộng

    73

    10

    39

    -65

    Không ghi nhận

    Tải xuống

    7

    SOL 5250H

    Không dầu mở rộng

    74

    20

    56

    -35

    Không ghi nhận

    Tải xuống

    8

    SOL 5251H

    Không dầu mở rộng

    70

    21

    55

    -34

    Không ghi nhận

    —

    9

    SOL 5270M

    Không dầu mở rộng

    50

    21

    63

    -25

    Không ghi nhận

    Tải xuống

    10

    SOL 5270S

    Không dầu mở rộng

    50

    21

    63

    -25

    Không ghi nhận

    Tải xuống

    11

    SOL 5220M

    Không dầu mở rộng

    54

    26,5

    26

    -48

    Không ghi nhận

    Tải xuống

    12

    SOL 5260H

    Không dầu mở rộng

    75

    28,5

    55

    -26

    Không ghi nhận

    —

    13

    SOL 5270H

    Không dầu mở rộng

    67

    21

    63

    -25

    Không ghi nhận

    Tải xuống

     

    3. Phân tích nhóm cao su SSBR có dầu mở rộng

    Cao su SSBR có dầu mở rộng là loại cao su được bổ sung một lượng dầu nhất định trong quá trình sản xuất nhằm điều chỉnh đặc tính vật liệu và hỗ trợ gia công.

    Trong danh mục Kumho SOL được cung cấp, cả năm mã SOL 6270M, SOL 6270SL, SOL C6270L, SOL 6360SL và SOL C6450SL đều sử dụng dầu TDAE.

    TDAE (Treated Distillate Aromatic Extract) là loại dầu chiết xuất thơm đã qua xử lý, được sử dụng trong ngành cao su làm dầu hóa dẻo hoặc dầu mở rộng tùy theo công thức và quy trình sản xuất.

     

    3.1. Nhóm SOL 6270M, SOL 6270SL và SOL C6270L

    Ba sản phẩm này có hàm lượng styrene 25% và vinyl 63% theo bảng thông số.

    Thông số SOL 6270M SOL 6270SL SOL C6270L
    ML1+4 47 47 63
    Styrene (%) 25 25 25
    Vinyl (%) 63 63 63
    Tg (°C) -28 -25 -28
    Dầu mở rộng TDAE TDAE TDAE

     

    SOL 6270M và SOL 6270SL có cùng giá trị độ nhớt Mooney, hàm lượng styrene và vinyl. Tuy nhiên, Tg của hai sản phẩm khác nhau: -28°C đối với SOL 6270M và -25°C đối với SOL 6270SL.

     

    SOL C6270L có cùng hàm lượng styrene và vinyl nhưng độ nhớt Mooney cao hơn, đạt 63 so với 47 ở hai cấp còn lại.

     

    Những khác biệt này có thể ảnh hưởng đến đặc tính gia công và tính chất của hợp chất cao su sau phối trộn. Tuy nhiên, không nên kết luận rằng một mã sản phẩm tốt hơn mã khác chỉ dựa trên một thông số. Doanh nghiệp cần xem xét thêm cấu trúc polymer, hệ chất độn, hệ lưu hóa, điều kiện gia công và kết quả thử nghiệm thực tế.

     

    3.2. Nhóm SOL 6360SL và SOL C6450SL

    Hai sản phẩm này có hàm lượng styrene cao hơn nhóm SOL 6270.

    Thông số SOL 6360SL SOL C6450SL
    ML1+4 47 53
    Styrene (%) 33 35
    Vinyl (%) 48 40
    Tg (°C) -32 -30
    Dầu mở rộng TDAE TDAE

    SOL 6360SL có hàm lượng styrene 33%, vinyl 48% và Tg -32°C. Trong khi đó, SOL C6450SL có hàm lượng styrene 35%, vinyl 40% và Tg -30°C.

     

    Sự khác biệt về tỷ lệ styrene, vinyl và Tg phản ánh sự khác nhau trong đặc tính cấu trúc của các cấp SSBR. Các yếu tố này có thể tác động đến sự cân bằng giữa độ đàn hồi, khả năng tiêu tán năng lượng và tính năng động học của hợp chất cao su.

     

    Đối với doanh nghiệp sản xuất lốp xe hoặc các sản phẩm cao su kỹ thuật có yêu cầu đặc biệt về tính năng động, hai mã này có thể được đưa vào danh sách đánh giá nguyên liệu. Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên mục tiêu sản phẩm, TDS chính thức và dữ liệu thử nghiệm của công thức thực tế.

     

    4. Ý nghĩa của các thông số kỹ thuật quan trọng

    Để lựa chọn đúng cao su SSBR Kumho SOL, doanh nghiệp cần hiểu vai trò của từng thông số trong bảng dữ liệu.

    4.1. Độ nhớt Mooney ML1+4

    • Mooney là chỉ tiêu thường dùng để đánh giá đặc tính lưu biến của cao su chưa lưu hóa trong điều kiện thử nghiệm quy định.

    • Ký hiệu ML1+4 thường chỉ phép đo bằng rotor lớn, với thời gian gia nhiệt trước 1 phút và thời gian đo 4 phút. Nhiệt độ thử nghiệm phải được xác nhận trong TDS hoặc tiêu chuẩn phương pháp áp dụng.

    • Giá trị Mooney có thể hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá khả năng gia công, mức độ phù hợp với thiết bị trộn và các công đoạn như cán, đùn. Tuy nhiên, giá trị này không thể đại diện hoàn toàn cho độ cứng, độ bền kéo hoặc độ bền mài mòn của sản phẩm sau lưu hóa.

     

    4.2. Hàm lượng styrene

    • Styrene là một trong những thành phần cấu trúc quan trọng của SSBR. Tỷ lệ styrene có thể ảnh hưởng đến Tg, độ cứng và sự cân bằng các đặc tính của vật liệu.
    • Trong danh mục trên, hàm lượng styrene dao động từ 10% ở SOL 5150 đến 35% ở SOL C6450SL.
    • Sự khác biệt này cho thấy các cấp sản phẩm được thiết kế với cấu trúc polymer khác nhau. Doanh nghiệp cần cân nhắc hàm lượng styrene cùng các chỉ tiêu khác để đáp ứng yêu cầu về độ đàn hồi, tính năng cơ học và hiệu suất vận hành.

     

    4.3. Hàm lượng vinyl

    • Hàm lượng vinyl thể hiện tỷ lệ đơn vị butadiene có cấu trúc 1,2-vinyl trong polymer, theo cách xác định của nhà sản xuất.
    • Hàm lượng vinyl có ảnh hưởng đáng kể đến Tg và các tính chất động học của SSBR. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa vinyl và hiệu suất thực tế còn chịu tác động của hàm lượng styrene, cấu trúc phân tử, hệ chất độn và các thành phần phối trộn khác.
    • Vì vậy, không nên lựa chọn cấp SSBR chỉ dựa trên việc hàm lượng vinyl cao hay thấp. Cần đối chiếu mục tiêu sản phẩm và kết quả thử nghiệm thực tế.

     

    4.4. Nhiệt độ chuyển thủy tinh Tg

    • Tg là nhiệt độ chuyển thủy tinh, biểu thị vùng chuyển đổi đặc tính vận động của các đoạn mạch polymer.
    • Trong danh mục Kumho SOL, Tg dao động từ -65°C đến -25°C. SOL 5150 có Tg thấp nhất trong bảng, trong khi một số cấp SOL 5270 có Tg -25°C.
    • Tg là thông số hữu ích khi đánh giá khả năng làm việc ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Tuy nhiên, Tg thấp không tự động đồng nghĩa với khả năng chống mài mòn hoặc lực cản lăn tốt hơn trong mọi công thức. Những chỉ tiêu này cần được đánh giá bằng các phép thử phù hợp với ứng dụng cuối cùng.

     

    4.5. Dầu mở rộng TDAE

    • Dầu mở rộng được sử dụng để điều chỉnh đặc tính của cao su và hỗ trợ quá trình gia công. Trong bảng, năm cấp SSBR có dầu mở rộng đều ghi nhận loại dầu TDAE.
    • Đối với các cấp không dầu mở rộng, doanh nghiệp cần xác minh thông tin chính thức từ nhà sản xuất trước khi xây dựng công thức bổ sung dầu. Loại dầu, hàm lượng sử dụng và khả năng tương thích với polymer đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng hợp chất.

     

    5. Cao su SSBR Kumho SOL được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?

    SSBR được sử dụng trong các công thức cao su đòi hỏi sự cân bằng giữa tính năng động học, độ đàn hồi và khả năng chống mài mòn.

    5.1. Sản xuất lốp xe

    • Đây là một trong những lĩnh vực ứng dụng quan trọng của SSBR, đặc biệt trong các công thức cao su mặt lốp.
    • Tùy thuộc vào cấu trúc polymer và hệ phối trộn, SSBR có thể góp phần điều chỉnh độ bám đường, lực cản lăn và khả năng chống mài mòn. Tuy nhiên, hiệu suất lốp còn phụ thuộc vào loại cao su phối hợp, silica hoặc carbon black, chất ghép nối, hệ lưu hóa và thiết kế lốp.

     

    5.2. Cao su kỹ thuật

    • SSBR có thể được đánh giá trong các công thức cao su kỹ thuật khi nhà sản xuất cần điều chỉnh tính chất cơ học, độ đàn hồi và khả năng làm việc trong điều kiện vận hành cụ thể.
    • Việc ứng dụng cho từng sản phẩm cần được xác nhận thông qua thử nghiệm, đặc biệt khi yêu cầu về độ bền, nhiệt độ làm việc và tuổi thọ sử dụng khác nhau.

     

    5.3. Hợp chất cao su chuyên dụng

    • Các cấp SSBR khác nhau có thể được lựa chọn làm thành phần trong những công thức chuyên dụng, tùy theo yêu cầu về lưu biến, tính năng động học và điều kiện gia công.
    • Doanh nghiệp nên đánh giá đồng thời polymer, chất độn, dầu, chất xúc tiến và hệ lưu hóa nhằm bảo đảm hợp chất đạt được các chỉ tiêu kỹ thuật mong muốn.

     

    6. Cách lựa chọn cấp SSBR Kumho SOL phù hợp

    Việc lựa chọn đúng mã sản phẩm cần dựa trên mục tiêu kỹ thuật và điều kiện sản xuất thực tế.

    • Bước 1: Xác định ứng dụng cuối cùng. Làm rõ sản phẩm được sử dụng trong lốp xe, cao su kỹ thuật hay một công thức chuyên dụng khác.
    • Bước 2: Xác định yêu cầu gia công. Đánh giá độ nhớt Mooney phù hợp với máy trộn, máy cán, máy đùn và quy trình sản xuất hiện có.
    • Bước 3: Đánh giá cấu trúc polymer. So sánh hàm lượng styrene, vinyl và Tg để xác định các cấp phù hợp với mục tiêu tính năng.
    • Bước 4: Kiểm tra dầu mở rộng. Xác minh cấp sản phẩm có dầu hay không có dầu, loại dầu và hàm lượng dầu theo TDS chính thức.
    • Bước 5: Thử nghiệm công thức. Kiểm tra khả năng gia công, đặc tính lưu hóa, độ bền kéo, độ giãn dài, độ cứng, khả năng chống mài mòn và các chỉ tiêu động học nếu cần.
    • Bước 6: Xác nhận chất lượng lô hàng. Đối chiếu TDS, COA và thông tin nhận dạng sản phẩm trước khi đưa nguyên liệu vào sản xuất hàng loạt.

     

    7. Mua cao su SSBR Kumho SOL ở đâu?

    Đối với doanh nghiệp sản xuất lốp xe và các sản phẩm cao su kỹ thuật, việc lựa chọn nhà cung cấp cao su SSBR cần đi cùng yêu cầu về nguồn gốc, tính ổn định chất lượng và hồ sơ kỹ thuật.

    Thiên Vinh International cung cấp các giải pháp nguyên liệu cho ngành cao su, phục vụ nhu cầu tìm kiếm và lựa chọn cao su tổng hợp, cao su thiên nhiên cùng các hóa chất phụ gia phục vụ sản xuất.

    Khi cần tìm hiểu các cấp cao su SSBR Kumho SOL, doanh nghiệp nên chuẩn bị mã sản phẩm, số lượng dự kiến, mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật để thuận tiện cho việc xác minh nguồn hàng.

    Liên hệ Thiên Vinh International để:

    • Nhận báo giá theo mã sản phẩm và số lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu TDS và COA phù hợp với sản phẩm, lô hàng.
    • Trao đổi về yêu cầu kỹ thuật và khả năng cung ứng.
    • Gửi yêu cầu báo giá (RFQ) cho nhu cầu mua hàng công nghiệp.

     

    8. Câu hỏi thường gặp về cao su SSBR Kumho SOL

    SSBR Kumho SOL có bao nhiêu cấp sản phẩm trong danh mục trên?

    Danh mục được cung cấp có 13 mã sản phẩm, gồm 5 cấp có dầu mở rộng và 8 cấp không có dầu mở rộng.

     

    Sự khác biệt giữa SSBR có dầu và không có dầu là gì?

    SSBR có dầu mở rộng đã được bổ sung dầu trong quá trình sản xuất. SSBR không có dầu mở rộng cung cấp nền polymer để nhà sản xuất chủ động bổ sung dầu theo công thức. Việc lựa chọn phụ thuộc vào quy trình phối trộn, yêu cầu kỹ thuật và cách quản lý nguyên liệu.

     

    Tg càng thấp thì cao su càng tốt phải không?

    Không. Tg thấp có thể phù hợp với một số yêu cầu về tính linh hoạt ở nhiệt độ thấp, nhưng không phải tiêu chí duy nhất quyết định chất lượng. Cần xem xét thêm độ bền cơ học, khả năng chống mài mòn, tính năng động học và điều kiện sử dụng.

     

    Có thể thay thế SOL 5270M bằng SOL 5270S hoặc SOL 5270H không?

    Không nên thay thế trực tiếp chỉ dựa trên bảng thông số rút gọn. Mặc dù một số chỉ tiêu của các mã này giống nhau, độ nhớt Mooney và các đặc tính chưa thể hiện trong bảng có thể khác biệt. Doanh nghiệp cần kiểm tra TDS và thực hiện thử nghiệm trước khi thay đổi nguyên liệu.

     

    Cần tài liệu gì trước khi mua SSBR Kumho SOL?

    Các tài liệu nên kiểm tra gồm TDS (Technical Data Sheet), COA (Certificate of Analysis) của lô hàng và các hồ sơ chất lượng hoặc an toàn có liên quan theo yêu cầu ứng dụng.

     

    Kết luận

    Cao su SSBR Kumho SOL có nhiều cấp sản phẩm với sự khác biệt về độ nhớt Mooney, hàm lượng styrene, hàm lượng vinyl, nhiệt độ chuyển thủy tinh và tình trạng dầu mở rộng. Những khác biệt này tạo cơ sở để doanh nghiệp đánh giá và lựa chọn nguyên liệu phù hợp với từng công thức cao su.

     

    Tuy nhiên, việc lựa chọn không nên dựa trên một thông số riêng lẻ. Doanh nghiệp cần kết hợp dữ liệu TDS chính thức, yêu cầu gia công, đặc tính sản phẩm cuối cùng và kết quả thử nghiệm thực tế để xác định cấp SSBR phù hợp.

     

    Đối với nhu cầu mua hàng công nghiệp, việc xác minh đúng mã sản phẩm, hồ sơ chất lượng và điều kiện cung ứng là bước quan trọng giúp nâng cao tính ổn định của nguyên liệu và hiệu quả sản xuất.

    Map
    Zalo 0906-008-665
    Hotline 0906-008-665