Titanium Dioxide Ti-Pure R-902+ và R-103: So sánh đặc tính, ứng dụng và cách lựa chọn

Hotline: 0906008665
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàns Tiếng Trung
Titanium Dioxide Ti-Pure R-902+ và R-103: So sánh đặc tính, ứng dụng và cách lựa chọn
Ngày đăng: 09/10/2026 02:54 PM

    Titanium Dioxide (TiO₂) là nguyên liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng tạo màu trắng, tăng độ che phủ và cải thiện tính thẩm mỹ cho sản phẩm. Trong số các dòng bột màu TiO₂ của Chemours, Ti-Pure™ R-902+ và Ti-Pure™ R-103 là hai sản phẩm được thiết kế cho những nhóm ứng dụng khác nhau, nổi bật là ngành sơn và ngành nhựa.

     

    Mặc dù đều là titanium dioxide dạng rutile được sản xuất bằng quy trình chloride, hai sản phẩm có sự khác biệt về hàm lượng TiO₂, xử lý bề mặt, đặc tính màu và khả năng phân tán. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng loại sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn nguyên liệu phù hợp với công thức sản xuất, yêu cầu chất lượng và chi phí vận hành.

     

    1. Titanium Dioxide Ti-Pure R-902+ là gì?

    Ti-Pure™ R-902+ là dòng bột màu titanium dioxide của Chemours, được phát triển chủ yếu cho ngành sơn và lớp phủ. Sản phẩm được sử dụng trong nhiều hệ sơn kiến trúc, sơn công nghiệp và sơn bột nhờ sự cân bằng giữa độ che phủ, khả năng phân tán, độ bóng và độ bền của lớp phủ.

    Đặc điểm nổi bật của Ti-Pure R-902+

    • Độ che phủ cao: Ti-Pure R-902+ giúp tạo màu trắng và tăng khả năng che phủ của màng sơn, hỗ trợ giảm ảnh hưởng của màu nền lên bề mặt hoàn thiện.
    • Khả năng phân tán tốt: Sản phẩm được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu phân tán trong nhiều hệ sơn gốc nước và gốc dung môi khi được phối trộn đúng kỹ thuật.
    • Tính linh hoạt trong ứng dụng: Ti-Pure R-902+ phù hợp với nhiều công thức sơn khác nhau, bao gồm sơn nội thất, sơn ngoại thất, sơn công nghiệp và sơn bột.
    • Xử lý bề mặt chuyên dụng: Theo tài liệu kỹ thuật của Chemours, sản phẩm sử dụng hệ xử lý bề mặt vô cơ gồm alumina và silica vô định hình, kết hợp xử lý hữu cơ nhằm cân bằng các đặc tính quan trọng của pigment.

     

    Ứng dụng của Ti-Pure R-902+

    Ti-Pure R-902+ được sử dụng trong các nhóm ứng dụng chính như:

    • Sơn kiến trúc nội thất và ngoại thất.
    • Sơn phủ công nghiệp.
    • Sơn bột (powder coatings).
    • Các hệ sơn yêu cầu độ trắng, độ che phủ và khả năng phân tán ổn định.

    Đối với nhà sản xuất sơn, việc lựa chọn Ti-Pure R-902+ cần căn cứ vào hệ nhựa nền, phương pháp phân tán, độ bóng mục tiêu và yêu cầu độ bền thời tiết của thành phẩm.

     

    2. Titanium Dioxide Ti-Pure R-103 là gì?

    Ti-Pure™ R-103 là dòng titanium dioxide của Chemours hướng đến ngành nhựa và polymer. Sản phẩm có tông màu ánh xanh rõ, hàm lượng TiO₂ tối thiểu cao và được thiết kế để đáp ứng yêu cầu tạo màu trong nhiều hệ nhựa.

    So với các pigment có tông màu trung tính, tông xanh của R-103 có thể giúp thành phẩm trông trắng sáng hơn trong một số công thức nhựa, đặc biệt khi cần hạn chế cảm giác ngả vàng của màu nền tự nhiên.

    Đặc điểm nổi bật của Ti-Pure R-103

    • Hàm lượng TiO₂ tối thiểu 96%: Đây là một trong những thông số đáng chú ý của sản phẩm, phù hợp với nhu cầu sử dụng pigment có hàm lượng titanium dioxide cao.
    • Tông màu Very Blue: Đặc tính ánh xanh giúp điều chỉnh sắc trắng của một số hệ nhựa, tùy thuộc vào loại polymer, chất tạo màu và điều kiện gia công.
    • Khả năng phân tán trong nhựa: R-103 được thiết kế cho các ứng dụng polymer, bao gồm phối trộn nóng chảy và một số hệ vinyl dẻo.
    • Khả năng hạn chế đổi màu: Theo tài liệu kỹ thuật của Chemours, sản phẩm có đặc tính chống đổi màu được đánh giá Excellent. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ gia công, thời gian lưu, loại nhựa và các phụ gia đi kèm.

     

    Ứng dụng của Ti-Pure R-103

    Các ứng dụng được đề cập trong tài liệu kỹ thuật bao gồm:

    • Nhựa polyolefin như PE và PP trong những hệ phù hợp.
    • Nhựa kỹ thuật như ABS, polyamide và một số polymer khác.
    • PVC dẻo và plastisol.
    • Hệ tạo màu dạng lỏng dành cho nhựa.
    • Một số ứng dụng ống nhựa, tùy theo điều kiện chứng nhận và yêu cầu kỹ thuật.

    Đối với các nhà sản xuất nhựa, Ti-Pure R-103 có thể là lựa chọn đáng cân nhắc khi cần cải thiện sắc trắng, độ che phủ và độ ổn định màu của thành phẩm.

     

    3. So sánh Titanium Dioxide Ti-Pure R-902+ và R-103

    Hai sản phẩm cùng thuộc dòng titanium dioxide rutile của Chemours nhưng khác nhau về định hướng ứng dụng và một số đặc tính kỹ thuật.

    Đặc điểm Ti-Pure R-902+ Ti-Pure R-103
    Nhà sản xuất Chemours Chemours
    Loại pigment TiO₂ rutile, quy trình chloride TiO₂ rutile, quy trình chloride
    Ứng dụng chính Sơn và lớp phủ Nhựa và polymer
    Hàm lượng TiO₂ tối thiểu 93% 96%
    Tỷ trọng Khoảng 4,0 Khoảng 4,1
    pH huyền phù nước Khoảng 7,9 Khoảng 6,5
    Xử lý bề mặt Alumina, silica vô định hình và chất hữu cơ Alumina và xử lý hữu cơ chứa carbon
    Đặc tính màu Thông số quang học phù hợp với ứng dụng sơn Tông ánh xanh Very Blue
    Khả năng phân tán Các hệ sơn gốc nước và gốc dung môi Các hệ nhựa phù hợp, vinyl dẻo và phối trộn nóng chảy
    Định hướng lựa chọn Công thức sơn và lớp phủ Công thức nhựa cần độ trắng và khả năng ổn định màu

    Lưu ý: Các giá trị là thông số theo tài liệu kỹ thuật được tham khảo, không thay thế COA của từng lô hàng. Khả năng tương thích cần được xác nhận bằng thử nghiệm trong công thức thực tế.

     

    4. Ti-Pure R-902+ và R-103 khác nhau như thế nào?

    Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai dòng titanium dioxide này là mục đích sử dụng.

    Ti-Pure R-902+: Ưu tiên cho ngành sơn

    • R-902+ được phát triển để đáp ứng các yêu cầu của ngành sơn và lớp phủ. Khi lựa chọn pigment cho sơn, nhà sản xuất thường quan tâm đến độ che phủ, độ bóng, khả năng phân tán, độ bền thời tiết và tính ổn định của màng sơn.
    • R-902+ phù hợp để đánh giá trong các công thức sơn kiến trúc, sơn công nghiệp và sơn bột. Tuy nhiên, với các ứng dụng ngoại thất có yêu cầu rất cao về độ bền thời tiết, cần đối chiếu đầy đủ thông số của sản phẩm với điều kiện sử dụng thực tế.

     

    Ti-Pure R-103: Ưu tiên cho ngành nhựa

    • R-103 được định hướng cho các ứng dụng nhựa và polymer. Tông ánh xanh rõ là đặc điểm đáng chú ý vì có thể hỗ trợ điều chỉnh sắc trắng của một số loại nhựa.
    • Trong một số hệ nhựa có màu nền tự nhiên, chẳng hạn ABS, Chemours đề cập khả năng giảm lượng titanium dioxide sử dụng đến 30% khi so sánh với pigment có tông màu trung tính trong điều kiện đáp ứng yêu cầu thành phẩm tương đương.
    • Mức tiết kiệm thực tế không cố định cho mọi công thức. Doanh nghiệp cần thử nghiệm trên loại nhựa, độ dày sản phẩm, màu nền và điều kiện gia công cụ thể trước khi áp dụng vào sản xuất hàng loạt.

     

    5. Cách lựa chọn Ti-Pure R-902+ hoặc R-103

    Để lựa chọn đúng loại titanium dioxide, doanh nghiệp nên bắt đầu từ ứng dụng cuối cùng thay vì chỉ so sánh hàm lượng TiO₂.

    Nên xem xét Ti-Pure R-902+ khi:

    • Sản xuất sơn kiến trúc hoặc sơn công nghiệp.
    • Cần độ che phủ và khả năng phân tán phù hợp với công thức sơn.
    • Muốn cân bằng độ bóng, độ trắng và hiệu quả sử dụng pigment.

    Nên xem xét Ti-Pure R-103 khi:

    • Sản xuất nhựa hoặc sản phẩm polymer.
    • Cần tông trắng ánh xanh để điều chỉnh màu thành phẩm.
    • Quan tâm đến khả năng chống đổi màu trong quá trình gia công.
    • Muốn đánh giá khả năng tối ưu lượng pigment sử dụng trong một số hệ nhựa.

    Ngoài ra, doanh nghiệp cần kiểm tra phương pháp phối trộn, nhiệt độ gia công, khả năng tương thích với phụ gia và các yêu cầu chứng nhận đặc thù. Đối với ứng dụng tiếp xúc nước uống hoặc ống nhựa có yêu cầu chứng nhận, cần xác minh chính xác phạm vi chứng nhận theo sản phẩm, cơ sở sản xuất, thị trường và điều kiện sử dụng.

     

    6. Mua Titanium Dioxide Ti-Pure R-902+ và R-103 ở đâu?

    Khi tìm nguồn cung titanium dioxide cho sản xuất công nghiệp, doanh nghiệp nên ưu tiên nhà cung cấp có khả năng cung cấp thông tin xuất xứ, tài liệu kỹ thuật (TDS), phiếu phân tích chất lượng (COA) và thông tin lô hàng rõ ràng.

    Đối với Ti-Pure R-902+ và R-103, cần xác định đúng mã sản phẩm theo yêu cầu ứng dụng để tránh lựa chọn pigment chỉ dựa trên màu sắc hoặc hàm lượng TiO₂.

    Trước khi đặt hàng, doanh nghiệp nên trao đổi với nhà cung cấp về:

    • Ứng dụng thực tế và loại nền cần phối trộn.
    • Độ trắng, độ che phủ và yêu cầu màu sắc.
    • Phương pháp phân tán và điều kiện gia công.
    • Quy cách đóng gói, xuất xứ và chứng từ chất lượng.
    • Mẫu thử để đánh giá trước khi sản xuất số lượng lớn.

    Liên hệ Thiên Vinh International để được tư vấn lựa chọn sản phẩm đúng nguồn, giá cả cạnh tranh.

     

    7. Kết luận

    Ti-Pure R-902+ và Ti-Pure R-103 đều là các dòng titanium dioxide rutile của Chemours, nhưng được thiết kế cho những nhóm ứng dụng khác nhau.

     

    Ti-Pure R-902+ phù hợp để xem xét cho ngành sơn và lớp phủ, nơi độ che phủ, khả năng phân tán và chất lượng màng sơn đóng vai trò quan trọng. Trong khi đó, Ti-Pure R-103 phù hợp để xem xét cho ngành nhựa và polymer, đặc biệt khi cần tông trắng ánh xanh và khả năng hạn chế đổi màu trong các điều kiện gia công phù hợp.

     

    Việc lựa chọn đúng grade TiO₂ không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu chất lượng thành phẩm mà còn hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu công thức, giảm lãng phí nguyên liệu và nâng cao hiệu quả sản xuất.

    Tài liệu tham khảo

    1. Chemours – Ti-Pure R-902+ Technical Data Sheet: https://www.chemours.com/en/-/media/files/tipure/legacy/ti-pure-r-902-tds.pdf

    2. Chemours – Ti-Pure R-103 Technical Data Sheet: https://www.chemours.com/en/-/media/files/tipure/legacy/ti-pure-r-103-tds.pdf

    3. NSF International – Danh sách chứng nhận sản phẩm đường ống: https://info.nsf.org/Certified/Plumbing/Listings.asp?Company=14810

    Thông số kỹ thuật và phạm vi ứng dụng cần được đối chiếu với phiên bản TDS hiện hành và COA của lô hàng cụ thể trước khi đưa vào công thức sản xuất.

     

    Map
    Zalo 0906-008-665
    Hotline 0906-008-665