Titanium Dioxide (TiO₂) Ti-Pure™ của Chemours là dòng bột màu trắng công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong sản xuất sơn, chất phủ, nhựa kỹ thuật và hạt màu masterbatch. Với khả năng tạo độ trắng, tăng độ che phủ và cải thiện chất lượng bề mặt, Ti-Pure™ đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật trong công nghiệp.
Trong đó, bốn mã sản phẩm Ti-Pure™ R-902+, R-706, R-104 và R-103 được phát triển với những đặc tính riêng, phù hợp với từng hệ vật liệu và điều kiện gia công.

1. Tổng quan về Titanium Dioxide Ti-Pure™ Chemours
Titanium Dioxide (TiO₂), còn gọi là titan dioxit, là hợp chất vô cơ được sử dụng chủ yếu làm chất tạo màu trắng và tăng độ che phủ.
Các sản phẩm Ti-Pure™ được đề cập thuộc nhóm Titanium Dioxide dạng Rutile, sản xuất bằng công nghệ clorua (Chloride Process), kết hợp xử lý bề mặt nhằm tối ưu hiệu suất sử dụng.
Những đặc tính quan trọng của Titanium Dioxide bao gồm:
- Độ trắng cao: Tạo màu trắng sáng và cải thiện ngoại quan sản phẩm.
- Khả năng che phủ: Tăng độ đục và hạn chế nhìn xuyên qua lớp vật liệu.
- Lực nhuộm màu: Cải thiện hiệu quả tạo màu trong công thức.
- Độ phân tán: Giúp pigment phân bố đồng đều trong sơn và nhựa.
- Độ bền màu: Hỗ trợ duy trì màu sắc trong quá trình gia công và sử dụng.
Tùy theo công nghệ xử lý bề mặt, mỗi mã Ti-Pure™ sẽ có hiệu suất khác nhau trong ngành sơn hoặc nhựa.
2. Ti-Pure™ R-902+ – Titanium Dioxide đa năng cho ngành sơn
Ti-Pure™ R-902+ là dòng Titanium Dioxide Rutile đa dụng, được thiết kế cho các hệ sơn nội thất, ngoại thất và chất phủ công nghiệp.
Sản phẩm có sự cân bằng giữa khả năng che phủ (Hiding Power), độ bóng (Gloss), khả năng chống phấn hóa (Chalking Resistance) và hiệu quả phân tán.

Thông số kỹ thuật R-902+
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Hàm lượng TiO₂ | ≥ 93% |
| Tỷ trọng | 4,0 |
| Kích thước hạt trung vị | 0,405 µm |
| pH | 7,9 |
| Độ trắng CIE L* | 99,6 |
| Độ hấp thụ dầu | 16,2 |
| Xử lý bề mặt | Alumina, Silica, hữu cơ |
Đặc tính và ứng dụng
R-902+ có khả năng phân tán tốt, hỗ trợ tăng độ che phủ và duy trì độ bóng trong nhiều hệ sơn.
Ứng dụng chính:
- Sơn kiến trúc nội thất và ngoại thất.
- Sơn phủ công nghiệp.
- Sơn bột tĩnh điện (Powder Coatings).
- Các hệ sơn gốc nước và gốc dung môi phù hợp.
R-902+ thích hợp với các nhà sản xuất cần dòng TiO₂ đa dụng, cân bằng giữa chất lượng bề mặt và hiệu quả sử dụng.
3. Ti-Pure™ R-706 – Titanium Dioxide cho sơn cao cấp
Ti-Pure™ R-706 là dòng Titanium Dioxide Rutile hướng đến các hệ sơn yêu cầu độ bóng cao, độ trắng sáng và khả năng duy trì chất lượng bề mặt ngoài trời.

Thông số kỹ thuật R-706
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Hàm lượng TiO₂ | ≥ 93% |
| Xử lý Alumina | Khoảng 2,5% |
| Xử lý Silica | Khoảng 3,0% |
| Kích thước hạt | Khoảng 0,36 µm |
| Tông màu | Blue Undertone |
Thông số cần đối chiếu TDS Chemours hiện hành.
Đặc tính và ứng dụng
R-706 có tông màu xanh lam (Blue Undertone), hỗ trợ tạo sắc trắng sáng và khả năng duy trì độ bóng trong các hệ chất phủ phù hợp.
Lớp xử lý bề mặt góp phần cải thiện độ bền thời tiết, hạn chế suy giảm ngoại quan trong quá trình sử dụng.
Ứng dụng chính:
- Sơn kiến trúc cao cấp, sơn bóng và bán bóng.
- Sơn phủ công nghiệp.
- Sơn gỗ và sơn phủ kim loại.
- Sơn ô tô và sơn cuộn (Coil Coatings).
R-706 phù hợp với những công thức ưu tiên độ bóng, chất lượng ngoại quan và độ bền ngoài trời.
4. Ti-Pure™ R-104 – Titanium Dioxide cho nhựa và masterbatch
Ti-Pure™ R-104 là dòng Titanium Dioxide Rutile chuyên dụng cho nhựa nhiệt dẻo, đặc biệt là sản xuất hạt màu trắng masterbatch có hàm lượng pigment cao.

Thông số kỹ thuật R-104
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Hàm lượng TiO₂ | ≥ 97% |
| Alumina | ≤ 1,7% |
| Xử lý hữu cơ (carbon) | 0,3% |
| Tỷ trọng | 4,2 |
| Tông màu | Very Blue |
| Khả năng phân tán | Xuất sắc |
| Khả năng chống Lacing | Xuất sắc |
Đặc tính và ứng dụng
Ưu điểm nổi bật của R-104 là ít ảnh hưởng đến tính chảy nóng chảy (Melt Flow), giúp duy trì khả năng gia công khi sử dụng hàm lượng TiO₂ cao.
Sản phẩm có khả năng chống Lacing tốt, hạn chế khuyết tật bề mặt trong các ứng dụng màng đúc và phủ đùn nhiệt độ cao.
Ứng dụng chính:
- Sản xuất hạt màu trắng Masterbatch.
- Nhựa PE, PP và các hệ nhựa nhiệt dẻo phù hợp.
- Gia công hợp chất nhựa (Plastic Compounding).
- Màng nhựa đúc (Cast Film).
- Nhựa phủ đùn (Extrusion Coating).
R-104 phù hợp với doanh nghiệp sản xuất masterbatch cần khả năng phân tán tốt, tải lượng pigment cao và hiệu suất gia công ổn định.
5. Ti-Pure™ R-103 – Titanium Dioxide cho nhựa kỹ thuật
Ti-Pure™ R-103 là dòng Titanium Dioxide Rutile được thiết kế cho các hệ nhựa yêu cầu độ che phủ cao, sắc trắng xanh và khả năng chống biến màu trong quá trình gia công.

Thông số kỹ thuật R-103
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Hàm lượng TiO₂ | ≥ 96% |
| Alumina | ≤ 3,2% |
| Xử lý hữu cơ (carbon) | 0,2% |
| Tỷ trọng | 4,1 |
| pH | 6,5 |
| Tông màu | Very Blue |
| Khả năng chống biến màu | Xuất sắc |
Đặc tính và ứng dụng
R-103 có tông màu xanh lam mạnh, giúp tạo sắc trắng sáng trong các hệ nhựa có màu nền tự nhiên như ABS.
Hệ xử lý bề mặt alumina đặc biệt giúp hạn chế hiện tượng biến màu khi gia công và tiếp xúc với tia UV.
Ứng dụng chính:
- Nhựa kỹ thuật ABS.
- Nhựa Polyolefin.
- PVC mềm và PVC Plastisol.
- Chất màu dạng lỏng (Liquid Colorants).
- Các sản phẩm nhựa yêu cầu độ trắng và ổn định màu.
Lưu ý: R-103 không được khuyến nghị cho màng PE đúc mỏng hoặc phủ đùn PE ở nhiệt độ cao. Với những ứng dụng này, có thể xem xét R-104.
6. So sánh Titanium Dioxide Ti-Pure™ R-902+, R-706, R-104 và R-103
| Sản phẩm | TiO₂ tối thiểu | Đặc tính nổi bật | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| R-902+ | 93% | Che phủ, độ bóng, phân tán | Sơn đa dụng |
| R-706 | 93%* | Độ bóng, độ bền thời tiết | Sơn cao cấp |
| R-104 | 97% | Melt Flow, chống Lacing | Nhựa, Masterbatch |
| R-103 | 96% | Chống biến màu, sắc trắng xanh | Nhựa kỹ thuật |
7. Hướng dẫn lựa chọn Titanium Dioxide phù hợp
Việc lựa chọn TiO₂ cần dựa trên đặc tính vật liệu, điều kiện gia công và yêu cầu chất lượng thành phẩm.
- Ngành sơn đa dụng: Ưu tiên R-902+.
- Sơn cao cấp, yêu cầu độ bóng: Xem xét R-706.
- Masterbatch và nhựa nhiệt dẻo: Ưu tiên R-104.
- Nhựa ABS, PVC và hệ nhựa cần chống biến màu: Xem xét R-103.
Ngoài hàm lượng TiO₂, doanh nghiệp cần đánh giá khả năng phân tán, độ che phủ, tính tương thích với nhựa nền và hiệu suất gia công trước khi lựa chọn.
8. Kết luận
Titanium Dioxide Ti-Pure™ Chemours cung cấp nhiều cấp pigment trắng đáp ứng nhu cầu của ngành sơn, nhựa và hóa chất công nghiệp.
Trong đó, R-902+ và R-706 tập trung vào các ứng dụng sơn và chất phủ, còn R-104 và R-103 được tối ưu cho nhựa nhiệt dẻo, masterbatch và nhựa kỹ thuật.
Lựa chọn đúng mã Ti-Pure™ giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng thành phẩm, tối ưu quy trình gia công và kiểm soát chi phí nguyên liệu.
THIEN VINH – Tư vấn nguyên liệu hóa chất công nghiệp
- Hotline: 0901 449 044
- Website: https://hoachatthienvinh.com
Liên hệ để được tư vấn lựa chọn Titanium Dioxide phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ứng dụng sản xuất.
Hotline:








