Suprotex L N566-1 & N566-2 – Hệ Lưu Hóa Cao Su Latex Foam

Hotline: 0906008665
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàns Tiếng Trung
Suprotex L N566-1 & N566-2 – Hệ Lưu Hóa Cao Su Latex Foam
Ngày đăng: 05/11/2026 10:34 AM

    Suprotex L N566-1 & N566-2 là hệ thống lưu hóa phân tách (Split Vulcanisation System) do Weserland GmbH (Đức) phát triển, chuyên dụng cho sản xuất cao su latex foam. Hệ thống gồm hai hợp phần: N566-1 chứa lưu huỳnh, chất xúc tiến và chất chống lão hóa; N566-2 chứa kẽm oxit và DPG. Hai sản phẩm được bổ sung ở các giai đoạn khác nhau trong quy trình phối trộn và tạo bọt, hỗ trợ kiểm soát quá trình lưu hóa và độ ổn định của hỗn hợp latex.


    1. Giới thiệu Suprotex L N566-1 & N566-2

    Suprotex L N566-1 và Suprotex L N566-2 là hai hợp phần thuộc hệ thống lưu hóa phân tách (Split Vulcanisation System) do Weserland GmbH – Đức phát triển, chuyên dùng trong quy trình sản xuất cao su latex foam, đặc biệt là cao su latex tự nhiên.

    Hệ thống được thiết kế với hai hợp phần có thành phần và thời điểm bổ sung khác nhau, nhằm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong quá trình phối trộn, ủ chín và tạo bọt cao su latex.

    Cụ thể:

    • Suprotex L N566-1: Chứa lưu huỳnh (Sulphur), chất xúc tiến lưu hóa (Accelerator) và chất chống lão hóa (Ageing Protection). Sản phẩm được bổ sung vào hỗn hợp cao su trước giai đoạn ủ chín (Maturing/Ripening).
    • Suprotex L N566-2: Chứa kẽm oxit (Zinc Oxide) và DPG (N,N'-Diphenylguanidine). Sản phẩm được bổ sung vào đầu trộn (Mixing Head) trong quá trình tạo bọt (Foaming).

    Việc phân tách các thành phần thành hai hợp phần giúp kiểm soát thời điểm tiếp xúc giữa các chất trong hệ thống lưu hóa, hạn chế nguy cơ mất ổn định và đông tụ sớm của hỗn hợp latex.

     

    2. Suprotex L N566-1 – Hợp phần lưu hóa thứ nhất

    2.1. Thành phần và đặc điểm

    Suprotex L N566-1 là hệ phân tán chứa các thành phần chức năng phục vụ quá trình lưu hóa và bảo vệ cao su, bao gồm:

    • Lưu huỳnh (Sulphur): Là tác nhân lưu hóa, tham gia hình thành các liên kết ngang giữa các mạch phân tử cao su, góp phần tạo nên cấu trúc mạng lưới cao su lưu hóa.
    • Chất xúc tiến lưu hóa (Accelerator): Hỗ trợ và thúc đẩy quá trình lưu hóa, giúp kiểm soát đặc tính lưu hóa của hợp chất cao su.
    • Chất chống lão hóa (Ageing Protection): Hỗ trợ bảo vệ cao su trước các tác động gây lão hóa trong quá trình sử dụng.

    Các thành phần này được phối hợp trong một hệ phân tán chuyên dụng để sử dụng trong quy trình sản xuất cao su latex foam.

    2.2. Thời điểm bổ sung trong quy trình sản xuất

    • Theo hướng dẫn của Weserland, Suprotex L N566-1 được bổ sung vào hỗn hợp cao su latex trước giai đoạn ủ chín (Maturing/Ripening).
    • Đây là giai đoạn quan trọng nhằm chuẩn bị hệ latex cho các công đoạn tiếp theo trong quy trình sản xuất.
    • Việc bổ sung hợp phần N566-1 ở giai đoạn này giúp đưa các thành phần lưu hóa và bảo vệ cao su vào hỗn hợp theo đúng trình tự công nghệ của hệ thống lưu hóa phân tách.

     

    3. Suprotex L N566-2 – Hợp phần lưu hóa thứ hai

    3.1. Thành phần và đặc điểm

    Suprotex L N566-2 là hợp phần thứ hai trong hệ thống lưu hóa Suprotex L N566, có thành phần chính gồm:

    • Kẽm oxit (Zinc Oxide – ZnO): Là thành phần có vai trò hoạt hóa trong hệ lưu hóa cao su lưu huỳnh, hỗ trợ hoạt động của hệ xúc tiến lưu hóa.
    • DPG (N,N'-Diphenylguanidine): Là chất xúc tiến lưu hóa thuộc nhóm guanidine, được sử dụng trong công nghệ lưu hóa cao su.

    Kẽm oxit và DPG là những thành phần quan trọng trong hệ thống lưu hóa cao su. Việc bố trí chúng trong hợp phần riêng biệt giúp kiểm soát thời điểm bổ sung vào hỗn hợp latex.

     

    3.2. Thời điểm bổ sung trong quy trình sản xuất

    • Khác với Suprotex L N566-1, Suprotex L N566-2 không được bổ sung trước giai đoạn ủ chín.
    • Theo tài liệu kỹ thuật của Weserland, sản phẩm được đưa trực tiếp vào đầu trộn (Mixing Head) trong quá trình tạo bọt (Foaming).
    • Cách bố trí này là đặc điểm quan trọng của hệ thống lưu hóa phân tách, giúp hạn chế sự tiếp xúc sớm giữa các thành phần có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của hỗn hợp latex.

     

    4. Hệ thống lưu hóa phân tách Suprotex L N566 hoạt động như thế nào?

    Trong sản xuất cao su latex foam, việc kiểm soát độ ổn định của hỗn hợp latex trước và trong quá trình tạo bọt là yêu cầu kỹ thuật quan trọng.

    Nếu các thành phần trong hệ lưu hóa được đưa vào không đúng thời điểm, chúng có thể ảnh hưởng đến trạng thái ổn định của hệ latex, gây khó khăn cho quá trình gia công.

    Weserland phát triển hệ thống Suprotex L N566 theo nguyên tắc phân tách các hợp phần và bổ sung theo từng giai đoạn.

     

    Bảng so sánh Suprotex L N566-1 và Suprotex L N566-2

    Tiêu chí Suprotex L N566-1 Suprotex L N566-2
    Vai trò Hợp phần 1 Hợp phần 2
    Thành phần chính Lưu huỳnh, chất xúc tiến, chất chống lão hóa Kẽm oxit, DPG
    Dạng sản phẩm Hệ phân tán Hệ phân tán
    Thời điểm bổ sung Trước giai đoạn ủ chín Trong quá trình tạo bọt
    Vị trí bổ sung Hỗn hợp cao su latex Đầu trộn
    Hệ thống Split Vulcanisation System Split Vulcanisation System
    Ứng dụng Sản xuất cao su latex foam Sản xuất cao su latex foam

     

    5. Ứng dụng của hệ thống Suprotex L N566-1 & N566-2

    Bộ đôi Suprotex L N566-1 và N566-2 được sử dụng trong hệ thống lưu hóa dành cho sản xuất cao su latex foam.

    Một số ứng dụng tiêu biểu bao gồm:

    5.1. Sản xuất nệm cao su latex (Natural Latex Mattresses)

    • Cao su latex foam được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nệm nhờ đặc tính đàn hồi, khả năng nâng đỡ và cấu trúc bọt xốp.
    • Hệ thống lưu hóa phù hợp là một trong những yếu tố quan trọng để tạo ra sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất.

     

    5.2. Sản xuất tấm lót nệm (Mattress Toppers)

    Cao su latex foam được ứng dụng để sản xuất các tấm lót nệm, lớp đệm bổ sung và vật liệu hỗ trợ nâng đỡ.

     

    5.3. Sản phẩm cao su latex đúc khuôn

    Công nghệ latex foam có thể được ứng dụng trong sản xuất các sản phẩm cao su xốp tạo hình theo khuôn, tùy thuộc vào công thức và điều kiện gia công.

     

    5.4. Lớp phủ mặt sau thảm (Carpet Back Coatings)

    Cao su latex được sử dụng trong công nghệ phủ mặt sau thảm, góp phần tạo lớp liên kết và tăng độ ổn định cho sản phẩm.

     

    5.5. Các sản phẩm cao su xốp kỹ thuật

    Ngoài những ứng dụng trên, hệ thống lưu hóa latex còn phục vụ sản xuất nhiều loại vật liệu cao su xốp và sản phẩm latex kỹ thuật khác.

     

    6. Vì sao cần sử dụng hệ thống lưu hóa phân tách trong sản xuất latex foam?

    Khác với cao su khối, cao su latex là hệ phân tán có môi trường nước và yêu cầu kiểm soát độ ổn định trong quá trình gia công.

    Các thành phần hóa chất sử dụng trong công thức latex có thể ảnh hưởng đến trạng thái phân tán, độ ổn định và khả năng tạo bọt của hỗn hợp.

    Đặc biệt, việc sử dụng kẽm oxit và các chất xúc tiến trong hệ latex cần được kiểm soát phù hợp để tránh những ảnh hưởng không mong muốn đến quá trình sản xuất.

    Hệ thống Suprotex L N566-1 và N566-2 áp dụng nguyên tắc phân tách hợp phần, trong đó:

    • Các thành phần lưu huỳnh, chất xúc tiến và chất chống lão hóa được bổ sung trước giai đoạn ủ chín.
    • Kẽm oxit và DPG được bổ sung tại đầu trộn trong quá trình tạo bọt.
    • Thời điểm bổ sung từng hợp phần được bố trí theo quy trình công nghệ của nhà sản xuất.

    Đây là giải pháp được thiết kế cho quy trình lưu hóa latex foam, giúp nhà sản xuất kiểm soát trình tự đưa hóa chất vào hệ thống.

     

    7. Thông tin kỹ thuật sản phẩm Suprotex L N566-1 & N566-2

    Thông tin Suprotex L N566-1 Suprotex L N566-2
    Tên sản phẩm Suprotex L N566-1 Suprotex L N566-2
    Nhà sản xuất Weserland GmbH Weserland GmbH
    Xuất xứ nhà sản xuất Đức Đức
    Dạng sản phẩm Hệ phân tán Hệ phân tán
    Thành phần chính Sulphur, Accelerator, Ageing Protection Zinc Oxide, DPG
    Hệ thống sử dụng Split Vulcanisation System Split Vulcanisation System
    Ứng dụng Cao su latex foam Cao su latex foam
    Thời điểm bổ sung Trước Maturing/Ripening Trong Foaming

    Lưu ý kỹ thuật: Thành phần được trình bày theo thông tin của nhà sản xuất. Tỷ lệ sử dụng, hàm lượng hoạt chất, chỉ tiêu lý hóa, quy cách đóng gói và điều kiện bảo quản cần tham khảo TDS (Technical Data Sheet) hoặc tài liệu kỹ thuật chính thức của từng sản phẩm.

     

    8. Địa chỉ cung cấp Suprotex L N566-1 & N566-2

    THIÊN VINH INTERNATIONAL chuyên nhập khẩu và phân phối hóa chất cao su, nguyên liệu công nghiệp và các sản phẩm phục vụ ngành sản xuất cao su.

    Chúng tôi hướng đến việc cung cấp các dòng nguyên liệu chuyên dụng, đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp sản xuất cao su thiên nhiên, cao su tổng hợp và cao su latex.

    Đối với hệ thống lưu hóa latex foam, Suprotex L N566-1 và Suprotex L N566-2 là hai hợp phần cần được sử dụng đồng bộ theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.

    Quý khách hàng có nhu cầu tìm hiểu sản phẩm, thông tin kỹ thuật hoặc báo giá vui lòng liên hệ:

    CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THIÊN VINH (THIEN VINH INTERNATIONAL)

     

    9. Câu hỏi thường gặp về Suprotex L N566-1 & N566-2 (FAQ)

    1. Suprotex L N566-1 và N566-2 là gì?

    Đây là hai hợp phần của hệ thống lưu hóa phân tách (Split Vulcanisation System) do Weserland GmbH – Đức phát triển, sử dụng trong sản xuất cao su latex foam.

     

    2. Thành phần của Suprotex L N566-1 gồm những gì?

    Suprotex L N566-1 chứa lưu huỳnh (Sulphur), chất xúc tiến lưu hóa (Accelerator) và chất chống lão hóa (Ageing Protection).

     

    3. Suprotex L N566-2 có thành phần gì?

    Theo thông tin từ nhà sản xuất, Suprotex L N566-2 chứa kẽm oxit (Zinc Oxide) và DPG (N,N'-Diphenylguanidine).

     

    4. Suprotex L N566-1 được bổ sung ở giai đoạn nào?

    Sản phẩm được bổ sung vào hỗn hợp cao su trước giai đoạn ủ chín (Maturing/Ripening).

     

    5. Suprotex L N566-2 được bổ sung ở giai đoạn nào?

    Suprotex L N566-2 được bổ sung vào đầu trộn (Mixing Head) trong quá trình tạo bọt (Foaming).

     

    6. Hai sản phẩm có thể sử dụng riêng lẻ không?

    Suprotex L N566-1 và N566-2 được thiết kế thành một hệ thống lưu hóa phân tách. Việc sử dụng cần tuân thủ công thức và hướng dẫn kỹ thuật của Weserland, không nên tự ý thay thế hoặc bỏ một hợp phần.

     

    7. Suprotex L N566 được sử dụng trong ngành sản xuất nào?

    Hệ thống chủ yếu phục vụ sản xuất cao su latex foam, bao gồm nệm cao su latex, tấm lót nệm, sản phẩm latex đúc khuôn và các ứng dụng cao su latex khác.

    Nguồn tham khảo: Weserland GmbH – Latex Vulcanisation: https://weserland.eu/en/production/latex-vulkanisation/

    Map
    Zalo 0906-008-665
    Hotline 0906-008-665