Đơn vị cung cấp cao su SBR1502 tại Tp.Hồ Chí Minh uy tín, chính hãng, giá cạnh tranh

Hotline: 0906008665
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàns Tiếng Trung
Đơn vị cung cấp cao su SBR1502 tại Tp.Hồ Chí Minh uy tín, chính hãng, giá cạnh tranh
Ngày đăng: 08/10/2026 04:02 PM

    Trong ngành công nghiệp cao su, SBR (Styrene-Butadiene Rubber) là chủng loại cao su tổng hợp có sản lượng tiêu thụ lớn nhất thế giới, chỉ đứng sau cao su thiên nhiên (NR) về tổng khối lượng sử dụng. Trong họ SBR, mác 1502 là cấp phổ biến bậc nhất nhờ sự cân bằng giữa tính chất cơ lý, khả năng gia công và giá thành. Với các doanh nghiệp sản xuất tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An và khu vực Đông Nam Bộ, việc tìm được một đơn vị cung cấp cao su SBR 1502 ổn định về chất lượng, rõ nguồn gốc và đáp ứng tiến độ giao hàng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và độ đồng đều của sản phẩm.

     

    Bài viết này trình bày một cách hệ thống về bản chất hóa học, thông số kỹ thuật, tính năng công nghệ, ứng dụng và hướng dẫn phối trộn SBR 1502, đồng thời nêu các tiêu chí kỹ thuật – thương mại để doanh nghiệp lựa chọn nhà cung cấp phù hợp.

     

    1. Cao su SBR 1502 là gì?

    1.1. Bản chất hóa học và cơ chế trùng hợp

    SBR là copolymer ngẫu nhiên (random copolymer) của hai monomer: styrene và 1,3-butadiene. Mạch phân tử chứa các mắt xích butadiene cung cấp tính đàn hồi và độ linh động ở nhiệt độ thấp, trong khi các mắt xích styrene làm tăng độ cứng, độ bền kéo và khả năng chống mài mòn của vật liệu lưu hóa.

     

    SBR 1502 được sản xuất bằng phương pháp trùng hợp nhũ tương lạnh (cold emulsion polymerization, E-SBR) ở khoảng 5 °C. Phản ứng sử dụng hệ khơi mào oxy hóa – khử (redox initiator), chất nhũ hóa là muối của acid béo hoặc hỗn hợp acid béo và acid rosin, và chất điều chỉnh khối lượng phân tử (mercaptan). Sau khi đạt độ chuyển hóa mục tiêu, phản ứng được dừng bằng chất ngắt mạch, monomer dư được tách, latex được chống lão hóa, đông tụ bằng acid/muối, rửa, sấy và ép thành kiện. Nhiệt độ trùng hợp thấp giúp tạo ra mạch phân tử ít phân nhánh hơn, khối lượng phân tử cao và phân bố đồng đều hơn so với SBR trùng hợp nóng (hot SBR, dòng 1000).

     

    1.2. Ý nghĩa ký hiệu 1502

    Theo hệ thống phân loại của IISRP (International Institute of Synthetic Rubber Producers), dòng 1500 là SBR trùng hợp nhũ tương lạnh, không dầu (non-oil extended) và không độn carbon black. Mác 1502 khác 1500 ở hệ chất chống lão hóa và hệ nhũ hóa: 1502 dùng chất chống lão hóa không gây ố màu (non-staining) và hệ nhũ hóa acid béo/rosin, nên phù hợp cho các sản phẩm màu sáng hoặc yêu cầu bề mặt không biến màu.

     

    2. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của SBR 1502

    Các chỉ tiêu dưới đây mang tính tham khảo theo quy cách thương mại phổ biến. Giá trị chính xác phụ thuộc nhà sản xuất và từng lô hàng, doanh nghiệp nên đối chiếu với Certificate of Analysis (COA) đi kèm.

    Chỉ tiêu

    Giá trị tham khảo

    Hàm lượng styrene liên kết (bound styrene)

    22,5 – 24,5 %

    Độ nhớt Mooney ML(1+4) 100 °C

    46 – 58 (thường ~52)

    Hàm lượng chất bay hơi

    ≤ 0,75 %

    Hàm lượng tro

    ≤ 0,50 %

    Acid hữu cơ

    4,5 – 6,75 %

    Xà phòng (soap)

    ≤ 0,50 %

    Khối lượng riêng

    khoảng 0,93 – 0,94 g/cm³

    Nhiệt độ hóa thủy tinh (Tg)

    khoảng −50 đến −55 °C

    Chất chống lão hóa

    Loại không ố màu (non-staining)

    Dạng đóng gói

    Kiện 25 kg hoặc 35 kg, bọc PE

    Trong thực tế gia công, hai chỉ tiêu cần theo dõi chặt nhất là độ nhớt Mooney và hàm lượng styrene liên kết. Độ nhớt Mooney quyết định khả năng cán luyện, độ chảy của hỗn hợp cao su trong khuôn và mức độ tiêu hao năng lượng khi trộn kín (internal mixer). Hàm lượng styrene ảnh hưởng đến độ cứng, nhiệt độ hóa thủy tinh và khả năng bám đường của lốp.

     

    3. Đặc tính cơ lý và công nghệ của SBR 1502

    3.1. Ưu điểm nổi bật

    • Khả năng chống mài mòn tốt: vượt trội hơn NR ở nhiều điều kiện làm việc, đặc biệt khi kết hợp với carbon black hoạt tính cao (N220, N330) hoặc silica.
    • Độ đồng đều giữa các lô: do được sản xuất trong hệ thống khép kín, quy trình kiểm soát chặt, SBR 1502 có tính chất ổn định hơn cao su thiên nhiên, thuận lợi cho sản xuất hàng loạt.
    • Chống lão hóa nhiệt và oxy hóa tương đối tốt: hàm lượng nối đôi thấp hơn so với polybutadiene (BR) và NR trong cùng điều kiện nên ít bị đứt mạch hơn khi già hóa nhiệt.
    • Không ố màu: hệ chống lão hóa non-staining cho phép sử dụng trong các sản phẩm sáng màu như đế giày trắng, sàn cao su, các chi tiết tiếp xúc với bề mặt nhạy cảm.
    • Tương thích rộng: phối trộn tốt với NR, BR, NBR, CR; phân tán tốt các chất độn và phụ gia.
    • Giá thành cạnh tranh: ít biến động hơn so với NR do nguồn cung được kiểm soát theo công suất nhà máy.

    3.2. Hạn chế cần lưu ý

    • Độ bền kéo của hợp chất không độn gia cường thấp, vì SBR không kết tinh khi kéo giãn như NR, nên bắt buộc phải gia cường bằng carbon black hoặc silica.
    • Độ dính nguội (tack) và độ bền cán tráng (green strength) thấp hơn NR, gây khó khăn cho công đoạn dán ghép bán thành phẩm; thường phải bổ sung nhựa tăng dính (tackifier).
    • Sinh nhiệt nội (heat build-up) cao hơn NR khi chịu biến dạng động lớn, cần cân nhắc khi dùng cho sản phẩm chịu tải trọng nặng.
    • Chịu dầu và dung môi hydrocarbon kém, không phù hợp cho chi tiết tiếp xúc dầu khoáng; trường hợp này nên dùng NBR hoặc CR.

     

    4. Phân biệt SBR 1502 với các mác SBR khác

    4.1. SBR 1502 và SBR 1500

    Cả hai cùng là E-SBR trùng hợp lạnh với hàm lượng styrene xấp xỉ 23,5 %. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở hệ chống lão hóa và hệ nhũ hóa. SBR 1500 thường dùng chất chống lão hóa có khả năng gây ố màu nên phù hợp sản phẩm màu đen hoặc màu tối, trong khi SBR 1502 là lựa chọn cho sản phẩm màu sáng, ít biến màu.

     

    4.2. SBR 1502 và SBR 1712

    SBR 1712 là cấp độn dầu (oil-extended) với khoảng 37,5 phr dầu thơm, độ nhớt Mooney thực tế thấp hơn và dễ gia công hơn, thường dùng cho lốp xe, nhất là mặt lốp. SBR 1502 là cấp không dầu, cho phép nhà sản xuất tự điều chỉnh hàm lượng dầu hóa dẻo theo công thức, từ đó chủ động hơn về tính chất cơ lý.

     

    4.3. SBR 1502 và NR, BR

    NR vượt trội về độ bền kéo, độ dính và độ đàn hồi; BR vượt trội về độ đàn hồi và kháng mài mòn ở nhiệt độ thấp. SBR 1502 nằm ở vị trí trung gian, thường được phối hợp với NR và BR để cân bằng tổng thể giữa bám đường, kháng mài mòn và sinh nhiệt, đặc biệt trong công thức mặt lốp.

     

    5. Ứng dụng của cao su SBR 1502 trong công nghiệp

    5.1. Sản xuất lốp xe và săm

    Đây là thị trường tiêu thụ lớn nhất của SBR. SBR 1502 được dùng cho mặt lốp, hông lốp và các lớp cao su trung gian, thường phối với NR và BR cùng carbon black để đạt độ bám đường và tuổi thọ mong muốn.

     

    5.2. Đế giày và giày dép cao su

    Nhờ khả năng chống mài mòn và không ố màu, SBR 1502 được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất đế giày thể thao, giày vải, dép cao su, đặc biệt là sản phẩm màu trắng hoặc màu sáng. Với đế giày xốp, hợp chất thường kết hợp chất tạo bọt (blowing agent) như azodicarbonamide và hệ lưu hóa lưu huỳnh – xúc tiến.

     

    5.3. Băng tải, ống dẫn và gioăng đệm

    Các sản phẩm cao su kỹ thuật như băng tải, ống dẫn nước, gioăng, đệm giảm chấn, tấm trải sàn dùng SBR 1502 để cân đối giữa độ bền cơ học và chi phí. Đối với môi trường tiếp xúc dầu hoặc ozone cao, cần phối hợp thêm các chủng cao su chuyên dụng.

     

    5.4. Keo dán, chất kết dính và băng dính

    SBR 1502 có thể hòa tan trong dung môi hữu cơ để làm keo dán cao su, keo dán giày, băng dính cao su và vật liệu chống thấm. Khi đó, độ nhớt Mooney và độ sạch của polymer ảnh hưởng đến độ nhớt dung dịch và độ ổn định của keo.

     

    5.5. Các sản phẩm khác

    Bao gồm con lăn, thảm cao su, đồ chơi, bóng, vỏ bọc dây cáp, phụ kiện ô tô và các sản phẩm cao su đúc ép (compression molding) hoặc ép phun (injection molding) khác.

     

    6. Hướng dẫn phối trộn và gia công SBR 1502

     

    6.1. Công thức tham khảo cho hợp chất gia cường carbon black

    Thành phần

    Hàm lượng (phr)

    Vai trò

    SBR 1502

    100

    Polymer nền

    Oxit kẽm (ZnO)

    3 – 5

    Chất hoạt hóa lưu hóa

    Acid stearic

    1 – 2

    Hoạt hóa, hỗ trợ phân tán

    Carbon black N330 hoặc N550

    40 – 50

    Chất độn gia cường

    Dầu hóa dẻo (naphthenic/aromatic)

    5 – 10

    Hóa dẻo, cải thiện gia công

    Chất chống lão hóa

    1 – 2

    Chống oxy hóa, ozone

    Xúc tiến CBS hoặc TBBS

    1,0 – 1,5

    Xúc tiến lưu hóa chậm

    Lưu huỳnh

    1,5 – 2,0

    Tác nhân lưu hóa

    Đây là công thức khung, cần điều chỉnh theo yêu cầu cụ thể về độ cứng (Shore A), độ bền kéo, độ giãn dài, độ bền xé và điều kiện lưu hóa của từng sản phẩm. Với sản phẩm màu sáng, thay carbon black bằng silica kết tủa hoặc canxi cacbonat và dùng hệ chống lão hóa không ố màu.

     

    6.2. Lưu ý trong quá trình gia công

    • Cán luyện (mastication): SBR không bị phân hủy cơ học nhiều như NR nên thời gian cán luyện sơ bộ ngắn hơn; cần kiểm soát nhiệt độ để tránh hiện tượng cháy sớm (scorch).
    • Thứ tự cho phụ gia: nên cho ZnO, acid stearic và chất chống lão hóa trước, sau đó đến chất độn và dầu, cuối cùng mới cho hệ lưu hóa ở nhiệt độ thấp.
    • Lưu hóa: nhiệt độ thường 150 – 170 °C, thời gian xác định qua đường cong lưu hóa (cure curve) trên máy lưu biến (rheometer) với các thông số ts2, t90, MH, ML.
    • Kiểm soát chất lượng: thử độ cứng, độ bền kéo – giãn dài theo ISO 37 hoặc ASTM D412, độ biến dạng nén dư theo ISO 815 hoặc ASTM D395, độ mài mòn DIN.

     

    7. Tiêu chí lựa chọn đơn vị cung cấp cao su SBR 1502 tại TP.HCM

    Thị trường hiện có nhiều đầu mối nhập khẩu và phân phối nguyên liệu cao su, nên việc chọn đúng nhà cung cấp cần dựa trên các tiêu chí cụ thể:

    • Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng: hàng nhập khẩu từ các nhà sản xuất lớn tại Hàn Quốc, Trung Quốc, Nga, châu Âu hoặc Đông Nam Á, có đầy đủ chứng từ nhập khẩu, CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality).
    • Có COA theo từng lô: thể hiện các chỉ tiêu Mooney, styrene liên kết, tro, chất bay hơi, giúp doanh nghiệp truy xuất và đối chiếu.
    • Tồn kho thực tế và khả năng cung ứng liên tục: ưu tiên đơn vị có kho tại TP.HCM hoặc khu vực lân cận để rút ngắn thời gian giao hàng, hạn chế gián đoạn sản xuất.
    • Chính sách giá minh bạch: báo giá theo kiện, theo tấn hoặc theo container, rõ các điều khoản về VAT, vận chuyển và thanh toán.
    • Năng lực tư vấn kỹ thuật: hỗ trợ lựa chọn mác, tư vấn công thức phối trộn, giải quyết sự cố gia công như cháy sớm, phân tán kém, bề mặt sản phẩm lỗi.
    • Điều kiện bảo quản và vận chuyển: kho khô ráo, không ánh nắng trực tiếp, kiện hàng nguyên vẹn, không dính bụi hoặc tạp chất.

     

    8. Dịch vụ cung cấp cao su SBR 1502 tại TP.HCM

    Hóa Chất Thiên Vĩnh cung cấp cao su SBR 1502 và các nguyên liệu hóa chất cao su đi kèm cho khách hàng sản xuất trên địa bàn TP.HCM và các tỉnh lân cận. Dịch vụ tập trung vào các cam kết sau:

    • Hàng chính hãng, có CO – CQ, bao bì nguyên đai nguyên kiện.
    • Báo giá nhanh, minh bạch, linh hoạt theo số lượng từ lẻ đến container.
    • Giao hàng tận nơi tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An và các tỉnh Đông Nam Bộ.
    • Tư vấn kỹ thuật về lựa chọn mác SBR, hệ lưu hóa, chất độn và chất chống lão hóa.
    • Cung cấp đồng bộ các hóa chất cao su: oxit kẽm, acid stearic, lưu huỳnh, xúc tiến CBS/TBBS/MBTS, chất chống lão hóa, carbon black, silica, dầu hóa dẻo.

    Việc mua đồng bộ nguyên liệu từ một đầu mối giúp doanh nghiệp giảm chi phí logistics, thuận tiện quản lý tồn kho và dễ truy xuất khi xảy ra sự cố chất lượng.

     

    9. Bảo quản và vận chuyển cao su SBR 1502

    SBR 1502 là polymer chưa lưu hóa, vẫn chứa các nối đôi trong mạch phân tử nên nhạy với nhiệt, ánh sáng và oxy. Để duy trì chất lượng, cần lưu ý:

    • Bảo quản trong kho thoáng, khô ráo, nhiệt độ dưới 35 °C, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
    • Xếp pallet đúng tải trọng, không chồng quá cao để tránh các kiện dính vào nhau (cold flow, blocking).
    • Giữ nguyên lớp bao PE đến khi sử dụng để hạn chế bụi và tạp chất.
    • Áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước (FIFO); thời hạn sử dụng khuyến nghị thường khoảng 12 – 24 tháng tùy nhà sản xuất.
    • Tránh để gần dầu mỡ, dung môi hoặc hóa chất ăn mòn.

     

    10. Quy trình đặt hàng cao su SBR 1502

    • Doanh nghiệp gửi yêu cầu về mác sản phẩm, số lượng, thời gian giao hàng và địa chỉ nhận.
    • Bộ phận kinh doanh phản hồi báo giá, thông số kỹ thuật, nguồn hàng và điều kiện thanh toán.
    • Hai bên xác nhận đơn hàng, ký hợp đồng hoặc đơn đặt hàng.
    • Chuẩn bị hàng, kiểm tra kiện, xuất kho và giao theo lịch hẹn kèm chứng từ.
    • Hỗ trợ sau bán hàng: giải đáp kỹ thuật, xử lý phản hồi về chất lượng.

     

    11. Câu hỏi thường gặp về cao su SBR 1502

     

    sản phẩm màu sáng khi kết hợp với chất độn sáng màu như silica hoặc canxi cacbonat và hệ lưu hóa phù hợp.

    SBR 1502 có chịu được dầu không? Không. Như đa số cao su dòng diene thông thường, SBR chịu dầu khoáng kém. Với sản phẩm tiếp xúc dầu nên dùng NBR, CR hoặc phối trộn phù hợp.

     

    Có thể thay SBR 1502 bằng SBR 1500 không? Về cơ lý tương đương nhưng khác nhau ở khả năng gây ố màu. Với sản phẩm tối màu, hai mác có thể thay thế cho nhau sau khi chạy thử; với sản phẩm sáng màu nên giữ SBR 1502.

     

    Mua SBR 1502 số lượng ít có được không? Có. Đơn vị phân phối thường nhận bán từ vài kiện đến nhiều tấn, tùy tồn kho và chính sách từng thời điểm.

     

    Kết luận

    Cao su SBR 1502 là nguyên liệu nền tảng của nhiều ngành sản xuất nhờ khả năng chống mài mòn, tính ổn định giữa các lô, đặc tính không ố màu và chi phí hợp lý. Để khai thác tối đa các ưu điểm này, doanh nghiệp cần nắm rõ thông số kỹ thuật, thiết kế công thức phối trộn phù hợp và đặc biệt là chọn được đơn vị cung cấp cao su SBR 1502 tại TP.HCM có nguồn hàng chính hãng, chứng từ đầy đủ và năng lực tư vấn kỹ thuật.

    Nếu doanh nghiệp đang cần báo giá, mẫu thử hoặc tư vấn công thức, hãy liên hệ Hóa Chất Thiên Vĩnh để được hỗ trợ nhanh chóng.

    Map
    Zalo 0906-008-665
    Hotline 0906-008-665