Cao su SVR 3L Việt Nam – Thông số kỹ thuật, ứng dụng và báo giá mới nhất

Hotline: 0906008665
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàns Tiếng Trung
Cao su SVR 3L Việt Nam – Thông số kỹ thuật, ứng dụng và báo giá mới nhất
Ngày đăng: 18/09/2026 04:11 PM

    Cao su SVR 3L là dòng cao su thiên nhiên tiêu chuẩn Việt Nam được ưa chuộng nhất trong sản xuất lốp xe, cao su kỹ thuật và hàng tiêu dùng nhờ độ sạch cao, màu sáng và chất lượng ổn định giữa các lô hàng. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ thông số kỹ thuật, đặc tính nổi bật, ứng dụng thực tế, quy cách đóng gói cùng thông tin báo giá cao su SVR 3L mới nhất từ Thiên Vinh International - đơn vị xuất nhập khẩu cao su, hóa chất với hơn 17 năm kinh nghiệm.

     

    1. Cao su SVR 3L là gì? Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm

    Cao su SVR 3L (tên quốc tế: TSR 3L) là dòng cao su thiên nhiên cao cấp, dạng cốm, được sản xuất theo Tiêu chuẩn Cao su Việt Nam (Vietnam Standard Rubber). Đây là loại nguyên liệu được các nhà máy sản xuất lốp xe, cao su kỹ thuật, giày dép, keo dán và linh kiện công nghiệp lựa chọn hàng đầu nhờ độ sạch cao, màu sáng và tính ổn định trong quá trình gia công.

    Sản phẩm phù hợp với:

    • Nhà máy sản xuất lốp xe (ô tô, xe máy, xe tải)
    • Doanh nghiệp sản xuất băng tải, ống dẫn, gioăng cao su kỹ thuật
    • Nhà máy chế biến đế giày, hàng tiêu dùng cao su
    • Đơn vị sản xuất keo dán, băng dính công nghiệp
    • Nhà nhập khẩu, thương mại cao su thiên nhiên xuất khẩu

    Giá trị cốt lõi mà SVR 3L mang lại là sự ổn định – yếu tố sống còn với các nhà máy sản xuất quy mô lớn, bởi chỉ một biến động nhỏ về chất lượng nguyên liệu đầu vào cũng có thể khiến tỷ lệ lỗi sản phẩm tăng và phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

     

    2. Cao su SVR 3L là gì?

    "3L" trong SVR 3L là ký hiệu chỉ ba đặc điểm cốt lõi: màu sáng (Light color), hàm lượng bụi thấp (Low dirt), và hàm lượng chất bay hơi thấp (Low volatile matter). Đây là loại cao su tự nhiên có độ tinh khiết cao, được chế biến từ mủ cốm, phù hợp cho các sản phẩm cao su đòi hỏi màu sắc sáng đẹp và độ sạch cao khi xuất khẩu.

    Trên thị trường quốc tế, SVR 3L còn được gọi là TSR 3L (Technically Specified Rubber 3L) – thuật ngữ dùng để chỉ loại cao su có thông số kỹ thuật tương đương, được nhiều nhà mua hàng nước ngoài chỉ định trực tiếp trong yêu cầu tìm nguồn cung ứng.

     

    3. Thông số kỹ thuật cao su SVR 3L

    Bảng dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật điển hình (giá trị có thể dao động nhẹ tùy lô sản xuất):

    Các chỉ số này giúp nhà sản xuất kiểm soát chặt chẽ từ khâu trộn, cán luyện đến lưu hóa, hạn chế tối đa sai lệch giữa các lô hàng.

     

    4. Đặc tính nổi bật của cao su SVR 3L

    • Độ tinh khiết và ngoại hình: Hàm lượng tạp chất, tro và chất bay hơi đều được kiểm soát ở mức thấp, cho ra sản phẩm sạch, màu vàng nhạt tươi sáng – lý tưởng cho các sản phẩm cao su màu sáng và các đơn hàng xuất khẩu yêu cầu khắt khe.
    • Độ ổn định trong xử lý: Độ nhớt Mooney ổn định giúp quá trình trộn, tạo hình và lưu hóa diễn ra nhất quán, giảm thiểu lãng phí nguyên liệu và hạn chế phế phẩm trong dây chuyền sản xuất liên tục.
    • Độ bền cơ học: Độ đàn hồi, độ bền kéo và khả năng chống mài mòn cao, phù hợp với các ứng dụng chịu tải trọng và ma sát lớn.
    • Tính đồng nhất giữa các lô hàng: Đây là yếu tố then chốt giúp nhà máy duy trì chất lượng thành phẩm ổn định trong sản xuất công nghiệp quy mô lớn, dài hạn.

     

    5. Ứng dụng của cao su SVR 3L

    • Ô tô và lốp xe: Lốp xe hơi, xe tải, xe máy, máy bay; giá đỡ động cơ, gioăng, vòng đệm, chi tiết giảm chấn – nhờ độ bền cao, khả năng kết dính tốt khi chịu tải.
    • Sản phẩm cao su công nghiệp: Băng tải, ống dẫn, màng ngăn, lớp lót bồn chứa, thảm chống trượt – nhờ khả năng chống mài mòn và ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
    • Điện và cáp: Lớp cách điện, vỏ bảo vệ cáp – nhờ đặc tính vật lý ổn định và khả năng chống ẩm.
    • Y tế và vệ sinh (ứng dụng chọn lọc): Ống dẫn y tế, nút cao su, linh kiện kỹ thuật y tế nhờ độ tinh khiết được kiểm soát (riêng găng tay, sản phẩm nhúng thường dùng latex cô đặc).
    • Giày dép và hàng tiêu dùng: Đế giày, thảm cao su, đồ dùng gia đình đúc khuôn – nhờ tính linh hoạt và dễ gia công.
    • Keo dán và băng dính: Chất kết dính, lớp lót băng keo BOPP – nhờ độ nhớt ổn định và độ đàn hồi tốt.

     

    6. Cao su SVR 3L phù hợp với ngành nào?

    • Sản xuất và lắp ráp ô tô, xe máy
    • Công nghiệp lốp xe (OEM và thay thế)
    • Sản xuất cao su kỹ thuật, gioăng phớt
    • Điện – điện tử, dây và cáp
    • Giày dép, hàng tiêu dùng
    • Keo dán, băng dính công nghiệp
    • Y tế – thiết bị và linh kiện chọn lọc

    7. Quy cách đóng gói

    Cao su SVR 3L được ép thành từng bành 33,33 – 35 kg, bọc trong bao PE, sau đó đóng kiện hoặc xếp pallet:

    Loại bao bì

    Quy cách

    Số lượng / container 20DC

    Tổng trọng lượng

    Kiện hàng

    33,33 kg/bành

    600 – 630 kiện

    20 – 21 tấn

    Kiện hàng

    35 kg/bành

    600 – 630 kiện

    21 – 22,05 tấn

    Pallet

    33,33 kg/bành, 36 kiện/pallet

    16 pallet

    19,2 tấn

    Pallet

    35 kg/bành, 36 kiện/pallet

    16 pallet

    20,16 tấn

    Phương thức giao hàng phổ biến: FOB, CIF. Phương thức thanh toán: T/T, L/C.

     

    8. Nguồn gốc / xuất xứ

    Cao su SVR 3L được sản xuất tại Việt Nam, khu vực có điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu thuận lợi cho cây cao su, cùng hệ thống nhà máy sơ chế theo tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia. Đây cũng là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của ngành cao su Việt Nam: theo số liệu quý I/2026, xuất khẩu cao su cả nước đạt khoảng 411 nghìn tấn, trị giá 752 triệu USD, tăng 8% về lượng so với cùng kỳ năm 2025, cho thấy nhu cầu quốc tế đối với cao su thiên nhiên Việt Nam vẫn duy trì ở mức tích cực.

     

    9. TDS / COA cao su SVR 3L

    Mỗi lô hàng SVR 3L xuất xưởng đều đi kèm:

    • TDS (Technical Data Sheet): bảng thông số kỹ thuật chi tiết theo từng lô sản xuất
    • COA (Certificate of Analysis): phiếu kết quả phân tích thực tế các chỉ tiêu (tạp chất, tro, PRI, độ nhớt Mooney, màu Lovibond…)

    Đây là căn cứ quan trọng để nhà mua hàng kiểm tra chất lượng trước khi nhận hàng, đồng thời phục vụ hồ sơ nhập khẩu, thông quan và kiểm định tại nhà máy. Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp gửi TDS/COA kèm mẫu trước khi ký hợp đồng số lượng lớn.

     

    10. Báo giá cao su SVR 3L

    Giá cao su SVR 3L biến động theo từng phiên giao dịch, phụ thuộc vào nhiều yếu tố: giá dầu thô, cung – cầu tại các sàn châu Á (SHFE, TOCOM, SGX), tỷ giá, chi phí logistics và mùa vụ khai thác trong nước. Trong quý I/2026, giá bình quân cao su xuất khẩu của Việt Nam đạt khoảng 1.828 USD/tấn, và riêng tháng 3/2026 đạt khoảng 1.909 USD/tấn – mức giá phản ánh xu hướng chung của thị trường, không cố định cho từng lô hàng cụ thể.

     

    Vì giá thay đổi theo ngày và theo số lượng đặt hàng (container lẻ hay nguyên container, giao FOB hay CIF), báo giá chính xác nhất luôn cần được cập nhật trực tiếp từ nhà cung cấp tại thời điểm đặt hàng. Quý khách vui lòng liên hệ Thiên Vinh International để nhận báo giá SVR 3L mới nhất theo đúng thời điểm và số lượng cần mua.

     

    11. Vì sao doanh nghiệp lựa chọn Thiên Vinh International?

    • Hơn 17 năm kinh nghiệm xuất – nhập khẩu cao su thiên nhiên, cao su tổng hợp và hóa chất phụ gia ngành cao su – nhựa
    • Danh mục sản phẩm đa dạng: SVR 3L, SVR 10, SVR CV50, SVR CV60, RSS1, RSS3, cùng các dòng cao su tổng hợp (BR, IR2200, KNB…) và hóa chất phụ gia (chất xúc tiến, chống oxy hóa, lưu hóa)
    • Nguồn hàng rõ ràng, có đầy đủ TDS/COA/MSDS đi kèm
    • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, đóng gói theo yêu cầu (kiện hoặc pallet), giao hàng FOB/CIF toàn quốc và xuất khẩu
    • Đội ngũ am hiểu thị trường, cập nhật biến động giá cao su hằng ngày để tư vấn thời điểm mua hợp lý

     

    12. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    SVR 3L khác gì so với SVR 10 hay SVR CV60?

    SVR 3L có hàm lượng tạp chất và tro thấp hơn, màu sáng hơn, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ tinh khiết và tính thẩm mỹ cao (lốp xe cao cấp, sản phẩm xuất khẩu). SVR 10 thường dùng cho sản phẩm ít yêu cầu về màu sắc, còn SVR CV60 có độ nhớt được kiểm soát chuyên biệt cho một số ứng dụng kỹ thuật đặc thù.

     

    Đặt hàng số lượng nhỏ có được không?

    Có. Tùy nhu cầu, doanh nghiệp có thể đặt theo kiện, theo pallet hoặc theo container nguyên (FCL). Với đơn hàng thử nghiệm, nhà cung cấp thường hỗ trợ số lượng nhỏ kèm mẫu TDS/COA.

     

    Thời gian giao hàng thường mất bao lâu?

    Tùy vào tồn kho và địa điểm giao nhận (nội địa hay xuất khẩu), thời gian giao hàng dao động phổ biến từ vài ngày đến 2-3 tuần đối với đơn hàng xuất khẩu cần làm thủ tục hải quan.

     

    Làm sao để đảm bảo mua đúng chất lượng SVR 3L?

    Nên yêu cầu nhà cung cấp gửi COA của từng lô hàng, đối chiếu với thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (tạp chất ≤0,03%, PRI ≥60, độ nhớt Mooney 65-85…) trước khi nhận hàng số lượng lớn.

     

    Giá SVR 3L có cố định không?

    Không. Giá biến động theo ngày dựa trên diễn biến các sàn giao dịch quốc tế, giá dầu thô và nguồn cung mùa vụ trong nước, nên cần liên hệ trực tiếp để nhận báo giá cập nhật.

     

    13. Nhận báo giá / Gửi yêu cầu

    Quý khách có nhu cầu mua cao su SVR 3L số lượng lớn, cần TDS/COA hoặc muốn tư vấn quy cách đóng gói phù hợp, vui lòng liên hệ:

    THIÊN VINH INTERNATIONAL – XUẤT NHẬP KHẨU CAO SU, HÓA CHẤT

    • Địa chỉ: 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, Tp. Hồ Chí Minh
    • Kho hàng: Linh Xuân, Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh
    • Hotline: 0901449044
    • Email: sales@hoachatthienvinh.com

     

    Map
    Zalo 0906-008-665
    Hotline 0906-008-665