Cao Su NBR (Nitrile Rubber) – Đặc Tính, Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng Công Nghiệp

Hotline: 0906008665
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàns Tiếng Trung
Cao Su NBR (Nitrile Rubber) – Đặc Tính, Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng Công Nghiệp
Ngày đăng: 06/11/2026 10:51 AM

    Cao su NBR (Nitrile Butadiene Rubber) là dòng cao su tổng hợp nổi bật với khả năng kháng dầu khoáng, nhiên liệu và chất bôi trơn. Nhờ đặc tính cơ lý tốt, chống mài mòn và khả năng làm kín hiệu quả, NBR được sử dụng rộng rãi trong ngành ô tô, cơ khí, sản xuất gioăng phớt, ống dẫn dầu và nhiều sản phẩm cao su kỹ thuật.

    Trong ngành công nghiệp cao su, NBR là một trong những vật liệu quan trọng thuộc nhóm cao su tổng hợp, được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu khả năng tiếp xúc với dầu và nhiên liệu.

     

    1. Cao su NBR là gì?

    Cao su NBR, còn gọi là cao su Nitrile hoặc Buna-N, là copolymer được tổng hợp từ hai monomer chính:

    • Acrylonitrile (ACN): Góp phần tạo khả năng kháng dầu, nhiên liệu và một số hóa chất.
    • Butadiene: Góp phần tạo tính đàn hồi, độ mềm dẻo và khả năng gia công của vật liệu.

    Hàm lượng Acrylonitrile thường dao động khoảng 18–50%, tùy theo chủng loại và yêu cầu sử dụng.

    Điểm đặc biệt của NBR là khả năng điều chỉnh tính chất thông qua tỷ lệ ACN. Hàm lượng ACN càng cao, khả năng kháng dầu khoáng thường càng tốt nhưng độ linh hoạt ở nhiệt độ thấp có xu hướng giảm.

     

    2. Đặc tính nổi bật của cao su NBR

     

    • Khả năng kháng dầu và nhiên liệu: NBR có khả năng chống trương nở tốt khi tiếp xúc với nhiều loại dầu khoáng, dầu bôi trơn, mỡ công nghiệp và nhiên liệu gốc dầu mỏ. Đây là ưu điểm quan trọng giúp vật liệu được ứng dụng trong các hệ thống làm kín.
    • Độ bền cơ học và chống mài mòn: Khi được phối trộn và lưu hóa phù hợp, NBR có thể đạt độ bền kéo, độ bền xé và khả năng chống mài mòn tốt, đáp ứng yêu cầu sản xuất các chi tiết cao su kỹ thuật.
    • Khả năng làm kín: NBR thường được sử dụng trong sản xuất O-ring, gioăng và phớt nhờ khả năng đàn hồi và duy trì độ kín dưới điều kiện làm việc phù hợp.
    • Khả năng gia công: Cao su NBR có thể phối trộn với than đen, chất hóa dẻo, chất chống lão hóa và hệ lưu hóa để điều chỉnh độ cứng, tính đàn hồi và các đặc tính của thành phẩm.

    Hạn chế: NBR thông thường có khả năng chống ozone, tia UV và thời tiết ngoài trời tương đối thấp. Vật liệu cũng không phù hợp với nhiều dung môi phân cực như acetone hoặc ketone. Cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng.

     

    3. Thông số kỹ thuật tham khảo của cao su NBR

    Chỉ tiêu Giá trị tham khảo
    Tên hóa học Acrylonitrile Butadiene Rubber
    Ký hiệu NBR
    Thành phần Acrylonitrile và Butadiene
    Hàm lượng ACN Khoảng 18–50%
    Tỷ trọng polymer Khoảng 0,98–1,02 g/cm³, tùy grade
    Khả năng kháng dầu khoáng Tốt đến rất tốt
    Khả năng chống mài mòn Tốt
    Nhiệt độ làm việc Thường khoảng -20°C đến +100°C
    Hệ lưu hóa Lưu huỳnh hoặc peroxide
    Ứng dụng Gioăng, phớt, ống dầu, con lăn, chi tiết kỹ thuật

    Lưu ý: Các giá trị trên mang tính tham khảo. Thông số thực tế phụ thuộc vào từng grade NBR, công thức phối trộn và điều kiện lưu hóa. Cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật TDS của nhà sản xuất.

     

    4. Phân loại cao su NBR theo hàm lượng Acrylonitrile

    Hàm lượng ACN là một trong những tiêu chí quan trọng khi lựa chọn cao su NBR cho sản xuất.

    Phân loại Đặc tính chính Ứng dụng phù hợp
    ACN thấp Độ mềm dẻo và linh hoạt ở nhiệt độ thấp tốt Chi tiết cần độ đàn hồi ở nhiệt độ thấp
    ACN trung bình Cân bằng giữa khả năng kháng dầu và tính đàn hồi Gioăng, phớt, ống dẫn dầu
    ACN cao Kháng dầu tốt hơn, độ linh hoạt ở nhiệt độ thấp giảm Chi tiết tiếp xúc với dầu và nhiên liệu

    Ngoài hàm lượng ACN, nhà sản xuất cần xem xét độ nhớt Mooney, khả năng gia công, hệ lưu hóa và yêu cầu cơ lý để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

     

    5. Ứng dụng của cao su NBR trong công nghiệp

     

    6. So sánh cao su NBR với SBR và EPDM

    Tiêu chí NBR SBR EPDM
    Kháng dầu khoáng Tốt Kém Kém
    Chống mài mòn Tốt Tốt Phụ thuộc công thức
    Kháng ozone Kém Kém Rất tốt
    Chịu thời tiết Hạn chế Hạn chế Rất tốt
    Ứng dụng nổi bật Gioăng, phớt, ống dầu Lốp xe, đế giày Gioăng cửa, chi tiết ngoài trời

    Việc lựa chọn NBR, SBR hay EPDM cần căn cứ vào môi trường tiếp xúc, nhiệt độ vận hành, yêu cầu cơ lý và chi phí sản xuất.

    Tham khảo thêm các dòng nguyên liệu tại danh mục cao su tổng hợp Thiên Vinh.

     

    7. Những lưu ý khi lựa chọn cao su NBR

    Để tối ưu chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất, doanh nghiệp cần quan tâm đến các yếu tố:

    • Hàm lượng ACN: Lựa chọn theo yêu cầu kháng dầu và độ linh hoạt ở nhiệt độ thấp.
    • Độ nhớt Mooney: Ảnh hưởng đến khả năng phối trộn, cán luyện, đùn và tạo hình.
    • Môi trường sử dụng: Kiểm tra khả năng tương thích với dầu, nhiên liệu, hóa chất và nhiệt độ làm việc.
    • Hệ phụ gia: Lựa chọn chất gia cường, chất hóa dẻo, chất chống lão hóa và hệ lưu hóa phù hợp.
    • Thông số kỹ thuật: Đối chiếu TDS, COA và thử nghiệm trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.

     

    8. Thiên Vinh International – Tư vấn và cung cấp nguyên liệu cao su tổng hợp

    THIEN VINH INTERNATIONAL hoạt động trong lĩnh vực cung cấp nguyên liệu cao su và hóa chất phục vụ sản xuất công nghiệp.

    Chúng tôi hỗ trợ khách hàng tìm hiểu, lựa chọn các dòng cao su tổng hợp phù hợp với yêu cầu sản xuất, bao gồm NBR, SBR, SSBR, BR, EPDM và nhiều chủng loại nguyên liệu khác.

    Khách hàng có nhu cầu tìm hiểu về cao su NBR, cao su KNB 35L, KNB 40H hoặc các dòng cao su chịu dầu có thể liên hệ để được tư vấn về chủng loại, thông số kỹ thuật và báo giá theo nhu cầu.

    THIEN VINH INTERNATIONAL

    Thiên Vinh International – Giải pháp nguyên liệu cao su và hóa chất cho sản xuất công nghiệp.

     

    9. Câu hỏi thường gặp về cao su NBR

    Cao su NBR có chịu dầu không?

    Có. NBR có khả năng kháng nhiều loại dầu khoáng, dầu bôi trơn và nhiên liệu gốc dầu mỏ. Mức độ kháng dầu phụ thuộc vào hàm lượng ACN và công thức cao su.

     

    Cao su NBR chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

    NBR thông thường có thể làm việc trong khoảng nhiệt độ xấp xỉ -20°C đến +100°C. Giới hạn thực tế thay đổi theo grade, công thức và điều kiện sử dụng.

     

    Cao su NBR và EPDM khác nhau như thế nào?

    NBR nổi bật về khả năng kháng dầu khoáng và nhiên liệu, trong khi EPDM có ưu thế về khả năng chống ozone, thời tiết và nhiều môi trường nước.

     

    Mua cao su NBR cần quan tâm thông số nào?

    Các thông số quan trọng gồm hàm lượng Acrylonitrile, độ nhớt Mooney, đặc tính lưu hóa, khả năng gia công và yêu cầu cơ lý của thành phẩm.

    Map
    Zalo 0906-008-665
    Hotline 0906-008-665