Bảng giá Cao su, Hóa chất, Phụ gia phổ biến theo ngành ứng dụng

Hotline: 0906008665
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàns Tiếng Trung
Bảng giá Cao su, Hóa chất, Phụ gia phổ biến theo ngành ứng dụng
Ngày đăng: 09/07/2025 03:13 PM

    Trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp – từ lốp xe, giày dép, nệm đến phụ tùng ô tô – việc nắm bắt bảng giá cao su và bảng giá hóa chất cao su luôn là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp quản lý chi phí và duy trì chất lượng đầu vào. Thiên Vinh International, với hơn 16 năm kinh nghiệm, cập nhật thường xuyên các bảng giá cao su và phụ gia theo từng ngành ứng dụng, hỗ trợ khách hàng tối ưu hiệu suất sản xuất và ngân sách nguyên vật liệu.

     

    Ngành sản xuất Loại cao su phổ biến Phụ gia – Hóa chất đi kèm

    Tính năng chính yêu cầu

    1. Nệm - Cao su thiên nhiên (RSS3, SVR3L) - Cao su tổng hợp (KNB 35L, KBR01) - PU Foam - Chất tạo xốp (ADC) - ZnO, Stearic Acid - Chất chống cháy (Melamine, ATO) - Chất ổn định UV

    - Êm ái, đàn hồi cao - Không độc hại - Chống cháy, kháng UV

    2. Giày dép - KNB 35L - SBR 1502 - EVA - NBR - ZMBT, MBTS, DPG, TMTD - Antioxidant 6PPD, 4010NA - DOP, DOA - Carbon Black

    - Bền, chống mài mòn - Đàn hồi, chống lão hóa - Nhẹ, bám dính tốt

    3. Goăng cao su - NBR - EPDM - FKM - KNB 35L - MBTS, DPG, ZDEC - ZnO, Stearic Acid - 6PPD - Carbon Black N330

    - Chịu dầu, chịu nhiệt - Kín khít, chống lão hóa - Kháng ozone

    4. Ô tô – xe máy - SBR 1502 - BR150 - NBR - EPDM, FKM - CR - ZnO, Stearic Acid - TMTD, MBTS, DPG - 6PPD, TMQ - Carbon Black

    - Chống mài mòn - Chịu dầu, nhiệt, thời tiết - Độ bền cơ học cao

    5. Xây dựng – hạ tầng - NR - EPDM - CR (Neoprene) - SBR - ZnO, Stearic Acid - Chất bám dính - Chất ổn định UV - Chất chống lão hóa

    - Chống rung, kín khít - Kháng thời tiết - Tuổi thọ cao

    6. Thiết bị y tế – dân dụng - NR latex - NBR - Silicone rubber - Chất chống dính khuôn - Chất ổn định sinh học - Tác nhân lưu hóa đặc biệt - Phụ gia không độc hại

    - Vô trùng, an toàn - Mềm mại, đàn hồi cao - Chịu hóa chất nhẹ

    7. Cơ khí – điện tử - EPDM - FKM - Silicone rubber - ZnO, Stearic Acid - Chất cách nhiệt, chống tĩnh điện - Chất ổn định UV, chất chống cháy

    - Chịu nhiệt cao - Cách điện tốt - Chống lão hóa

    8. Ngành nhựa (TPR, TPE, TPV) - TPE, SBS, SEBS, TPV - Pha cao su với nhựa kỹ thuật - DOP, DOA - Talc, CaCO₃, Carbon black - Chất ổn định nhiệt - Chất bôi trơn, kháng UV

    - Dẻo, đàn hồi như cao su - Độ bền kéo tốt - Chống va đập, dễ gia công

     

    1. Bảng giá cao su theo chủng loại


    1.1. Cao Su Tổng Hợp KBR01

    • Bảng giá cao su KBR01: 52.000 – 60.000 VNĐ/kg (tùy theo số lượng đặt mua).
    • Ứng dụng: dùng trong lốp xe, giày dép, gioăng, dây curoa, băng tải, nhờ độ bền cơ lý cao và kháng mài mòn tốt.
    • Ghi chú: Giá ổn định trong quý 2–3, có thể tăng nhẹ vào cuối năm 2025 do nhu cầu thị trường.

    1.2. Cao Su Thiên Nhiên SVR 3L

    • Bảng giá cao su SVR 3L: dao động từ 42.000 – 45.000 VNĐ/kg.
    • Ứng dụng: chủ yếu trong sản xuất lốp xe, găng tay, băng tải và các sản phẩm xuất khẩu cần độ tinh khiết cao.

     

    1.3. Cao Su RSS3

    • Bảng giá cao su RSS3: cạnh tranh, phù hợp với đơn vị cần nguồn nguyên liệu lớn và ổn định.
    • Ứng dụng: sản xuất đế giày, các chi tiết chống rung, găng tay và sản phẩm cao su kỹ thuật khác.

     

     

    2. Bảng Giá Hóa Chất Cao Su & Phụ Gia Phổ Biến


    Ngoài cao su, bảng giá hóa chất cao su và các chất phụ gia chuyên dụng cũng rất được quan tâm. Dưới đây là các sản phẩm phổ biến:

    Tên hóa chất Ứng dụng chính

    Bảng giá hóa chất cao su (ước tính)

    Kẽm Oxit ZnO 99,8% Chống lão hóa, xúc tiến lưu hóa ~45.000 VNĐ/kg
    Chất xúc tiến ZDEC Lưu hóa nhanh cho cao su thiên nhiên

    ~80.000 – 90.000 VNĐ/kg

    ZMBT, MBTS, DPG Ổn định cấu trúc, nâng cao độ bền sản phẩm

    Liên hệ để báo giá cụ thể

    Chất chống oxy hóa 6PPD Giảm lão hóa, kéo dài tuổi thọ cao su

    ~150.000 VNĐ/kg

     

    Lưu ý: Bảng giá hóa chất cao su có thể thay đổi theo mùa, tỉ giá USD và lượng đặt hàng.

     

    3. Ưu điểm khi chọn Thiên Vinh International

    • Kinh nghiệm: Hơn 16 năm cung cấp cao su & hóa chất toàn quốc
    • Đầy đủ chứng từ: COA, MSDS, CQ, CO đầy đủ theo lô hàng
    • Bảng giá minh bạch: Cập nhật bảng giá cao su, bảng giá hóa chất cao su định kỳ
    • Tư vấn kỹ thuật: Đội ngũ hỗ trợ tận tâm, am hiểu đặc thù sản xuất từng ngành

     

    4. Mẹo tối ưu chi phí nguyên vật liệu


    Theo dõi bảng giá cao su & bảng giá hóa chất cao su định kỳ qua website hoặc hotline.

    • Đặt hàng số lượng lớn để nhận chiết khấu hấp dẫn.
    • Chọn thời điểm mua thông minh – quý 2 và quý 3 là mùa giá ổn định.
    • So sánh bảng giá giữa các nhà cung cấp và yêu cầu tư vấn kỹ thuật để lựa chọn loại nguyên liệu phù hợp.

     

    Kết luận

    Việc theo dõi bảng giá cao su và bảng giá hóa chất cao su thường xuyên sẽ giúp doanh nghiệp:

    • Lên kế hoạch mua hàng hiệu quả
    • Tiết kiệm chi phí sản xuất
    • Đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra

    Để nhận bảng giá cao su, bảng giá hóa chất cao su chi tiết theo từng đơn hàng hoặc ngành ứng dụng, vui lòng liên hệ Thiên Vinh International – đối tác chiến lược của hàng trăm nhà máy lớn tại Việt Nam.

    Xem chi tiết các sản phẩm cao su, hóa chất, phụ gia ngành cao su, nhựa tại đây: https://hoachatthienvinh.com/danh-sach-san-pham hoặc liên hệ 0903 848 442 để được tư vấn báo giá trực tiếp.

     

     

     

    Map
    Zalo 0906-008-665
    Hotline 0906-008-665